turnstiles entry
lối vào bằng đường xoay
turnstiles access
quyền truy cập đường xoay
turnstiles system
hệ thống đường xoay
turnstiles control
điều khiển đường xoay
turnstiles token
thẻ đường xoay
turnstiles gate
cổng đường xoay
turnstiles operation
vận hành đường xoay
turnstiles management
quản lý đường xoay
turnstiles ticket
vé đường xoay
turnstiles pass
chuyển qua đường xoay
the turnstiles at the subway station are always busy during rush hour.
Các cánh phụt tại nhà ga tàu điện ngầm luôn luôn đông đúc trong giờ cao điểm.
she swiped her card at the turnstiles to enter the amusement park.
Cô ấy quẹt thẻ tại các cánh phụt để vào công viên giải trí.
turnstiles help control the flow of people in crowded places.
Các cánh phụt giúp kiểm soát dòng người ở những nơi đông đúc.
he got stuck in the turnstiles when he tried to enter too quickly.
Anh bị mắc kẹt trong các cánh phụt khi anh cố gắng vào quá nhanh.
the turnstiles are equipped with sensors to detect unauthorized access.
Các cánh phụt được trang bị các cảm biến để phát hiện truy cập trái phép.
after passing through the turnstiles, we headed straight to the concert.
Sau khi đi qua các cánh phụt, chúng tôi đi thẳng đến buổi hòa nhạc.
turnstiles are commonly found in stadiums and public transport systems.
Các cánh phụt thường được tìm thấy ở các sân vận động và hệ thống giao thông công cộng.
she noticed the turnstiles were malfunctioning and reported it to the staff.
Cô ấy nhận thấy các cánh phụt đang gặp trục trặc và báo cho nhân viên.
using turnstiles can enhance security at large events.
Việc sử dụng các cánh phụt có thể tăng cường an ninh tại các sự kiện lớn.
he jumped over the turnstiles to avoid the long line.
Anh ta nhảy qua các cánh phụt để tránh hàng dài.
turnstiles entry
lối vào bằng đường xoay
turnstiles access
quyền truy cập đường xoay
turnstiles system
hệ thống đường xoay
turnstiles control
điều khiển đường xoay
turnstiles token
thẻ đường xoay
turnstiles gate
cổng đường xoay
turnstiles operation
vận hành đường xoay
turnstiles management
quản lý đường xoay
turnstiles ticket
vé đường xoay
turnstiles pass
chuyển qua đường xoay
the turnstiles at the subway station are always busy during rush hour.
Các cánh phụt tại nhà ga tàu điện ngầm luôn luôn đông đúc trong giờ cao điểm.
she swiped her card at the turnstiles to enter the amusement park.
Cô ấy quẹt thẻ tại các cánh phụt để vào công viên giải trí.
turnstiles help control the flow of people in crowded places.
Các cánh phụt giúp kiểm soát dòng người ở những nơi đông đúc.
he got stuck in the turnstiles when he tried to enter too quickly.
Anh bị mắc kẹt trong các cánh phụt khi anh cố gắng vào quá nhanh.
the turnstiles are equipped with sensors to detect unauthorized access.
Các cánh phụt được trang bị các cảm biến để phát hiện truy cập trái phép.
after passing through the turnstiles, we headed straight to the concert.
Sau khi đi qua các cánh phụt, chúng tôi đi thẳng đến buổi hòa nhạc.
turnstiles are commonly found in stadiums and public transport systems.
Các cánh phụt thường được tìm thấy ở các sân vận động và hệ thống giao thông công cộng.
she noticed the turnstiles were malfunctioning and reported it to the staff.
Cô ấy nhận thấy các cánh phụt đang gặp trục trặc và báo cho nhân viên.
using turnstiles can enhance security at large events.
Việc sử dụng các cánh phụt có thể tăng cường an ninh tại các sự kiện lớn.
he jumped over the turnstiles to avoid the long line.
Anh ta nhảy qua các cánh phụt để tránh hàng dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay