turtlers

[Mỹ]/ˈtɜːt.ləz/
[Anh]/ˈtɜrt.lɚz/

Dịch

n. những người bắt hoặc thu thập rùa; thương nhân rùa

Cụm từ & Cách kết hợp

turtlers unite

turtlers đoàn kết

turtlers rule

turtlers thống trị

turtlers rock

turtlers đỉnh cao

turtlers gather

turtlers tụ họp

turtlers club

turtlers câu lạc bộ

turtlers team

turtlers đội nhóm

turtlers talk

turtlers nói chuyện

turtlers event

turtlers sự kiện

turtlers meet

turtlers gặp gỡ

turtlers mission

turtlers nhiệm vụ

Câu ví dụ

many turtlers enjoy observing the behavior of turtles in their natural habitat.

Nhiều người yêu thích loài rùa thích quan sát hành vi của chúng trong môi trường sống tự nhiên.

some turtlers dedicate their time to rescuing injured turtles.

Một số người yêu thích loài rùa dành thời gian để cứu những con rùa bị thương.

turtlers often participate in conservation efforts to protect turtle populations.

Những người yêu thích loài rùa thường xuyên tham gia vào các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ quần thể rùa.

joining a group of turtlers can enhance your knowledge about turtles.

Tham gia một nhóm những người yêu thích loài rùa có thể nâng cao kiến ​​thức của bạn về loài rùa.

turtlers frequently share their experiences through online forums.

Những người yêu thích loài rùa thường xuyên chia sẻ kinh nghiệm của họ thông qua các diễn đàn trực tuyến.

many turtlers advocate for stricter laws to protect endangered species.

Nhiều người yêu thích loài rùa ủng hộ các luật pháp nghiêm ngặt hơn để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

some turtlers travel to different countries to study various turtle species.

Một số người yêu thích loài rùa đi du lịch đến các quốc gia khác nhau để nghiên cứu các loài rùa khác nhau.

turtlers often organize community events to raise awareness about turtle conservation.

Những người yêu thích loài rùa thường xuyên tổ chức các sự kiện cộng đồng để nâng cao nhận thức về bảo tồn rùa.

being a turtler requires patience and a passion for wildlife.

Việc trở thành một người yêu thích loài rùa đòi hỏi sự kiên nhẫn và niềm đam mê với động vật hoang dã.

turtlers sometimes volunteer at local aquariums to help care for turtles.

Những người yêu thích loài rùa đôi khi làm tình nguyện tại các thủy cung địa phương để giúp chăm sóc rùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay