twangs of nostalgia
tiếng vọng hoài niệm
twangs of pain
tiếng vọng nỗi đau
twangs of joy
tiếng vọng niềm vui
twangs in music
tiếng vọng trong âm nhạc
twangs of laughter
tiếng vọng tiếng cười
twangs of regret
tiếng vọng hối hận
twangs of sadness
tiếng vọng nỗi buồn
twangs of excitement
tiếng vọng phấn khích
twangs of anger
tiếng vọng tức giận
twangs of hope
tiếng vọng hy vọng
the guitar twangs beautifully in the evening air.
người chơi guitar luyến xao một cách tuyệt đẹp trong không khí buổi tối.
she heard the twangs of a banjo at the festival.
Cô ấy nghe thấy tiếng luyến xao của một cây banjo tại lễ hội.
the old fence twangs when the wind blows.
Cái hàng rào cũ kêu cót két khi gió thổi.
his voice twangs with a southern accent.
Giọng nói của anh ấy có âm điệu miền Nam.
the strings of the violin twangs as she plays.
Dây đàn violin kêu cót két khi cô ấy chơi.
the twangs of the string instruments filled the room.
Tiếng luyến xao của các nhạc cụ dây lấp đầy căn phòng.
he enjoys the twangs of country music.
Anh ấy thích tiếng luyến xao của nhạc đồng quê.
as the door creaked, it twanged slightly.
Khi cánh cửa kêu cót két, nó kêu cót két nhẹ.
the sound of twangs echoed through the valley.
Tiếng kêu cót két vang vọng khắp thung lũng.
she loves the twangs of the electric guitar.
Cô ấy yêu thích tiếng kêu cót két của cây đàn guitar điện.
twangs of nostalgia
tiếng vọng hoài niệm
twangs of pain
tiếng vọng nỗi đau
twangs of joy
tiếng vọng niềm vui
twangs in music
tiếng vọng trong âm nhạc
twangs of laughter
tiếng vọng tiếng cười
twangs of regret
tiếng vọng hối hận
twangs of sadness
tiếng vọng nỗi buồn
twangs of excitement
tiếng vọng phấn khích
twangs of anger
tiếng vọng tức giận
twangs of hope
tiếng vọng hy vọng
the guitar twangs beautifully in the evening air.
người chơi guitar luyến xao một cách tuyệt đẹp trong không khí buổi tối.
she heard the twangs of a banjo at the festival.
Cô ấy nghe thấy tiếng luyến xao của một cây banjo tại lễ hội.
the old fence twangs when the wind blows.
Cái hàng rào cũ kêu cót két khi gió thổi.
his voice twangs with a southern accent.
Giọng nói của anh ấy có âm điệu miền Nam.
the strings of the violin twangs as she plays.
Dây đàn violin kêu cót két khi cô ấy chơi.
the twangs of the string instruments filled the room.
Tiếng luyến xao của các nhạc cụ dây lấp đầy căn phòng.
he enjoys the twangs of country music.
Anh ấy thích tiếng luyến xao của nhạc đồng quê.
as the door creaked, it twanged slightly.
Khi cánh cửa kêu cót két, nó kêu cót két nhẹ.
the sound of twangs echoed through the valley.
Tiếng kêu cót két vang vọng khắp thung lũng.
she loves the twangs of the electric guitar.
Cô ấy yêu thích tiếng kêu cót két của cây đàn guitar điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay