tweaks

[US]/twiːks/
[UK]/twiːks/
Frequency: Very High

Translation

n. một điều chỉnh hoặc cải tiến nhỏ; hành động xoắn hoặc nén; sự khó chịu hoặc phiền toái

Phrases & Collocations

minor tweaks

điều chỉnh nhỏ

design tweaks

điều chỉnh thiết kế

performance tweaks

điều chỉnh hiệu suất

code tweaks

điều chỉnh mã

subtle tweaks

điều chỉnh tinh tế

quick tweaks

điều chỉnh nhanh chóng

interface tweaks

điều chỉnh giao diện

settings tweaks

điều chỉnh cài đặt

layout tweaks

điều chỉnh bố cục

visual tweaks

điều chỉnh hình ảnh

Example Sentences

we made some tweaks to the design before the launch.

chúng tôi đã thực hiện một số điều chỉnh về thiết kế trước khi ra mắt.

small tweaks can significantly improve performance.

những điều chỉnh nhỏ có thể cải thiện đáng kể hiệu suất.

he suggested a few tweaks to the marketing strategy.

anh ấy đã gợi ý một vài điều chỉnh cho chiến lược marketing.

after some tweaks, the software ran smoothly.

sau một vài điều chỉnh, phần mềm chạy mượt mà.

she made several tweaks to her presentation.

cô ấy đã thực hiện một vài điều chỉnh cho bài thuyết trình của mình.

we need to implement some tweaks to the budget plan.

chúng tôi cần thực hiện một số điều chỉnh cho kế hoạch ngân sách.

he always makes tweaks to improve his recipes.

anh ấy luôn thực hiện các điều chỉnh để cải thiện công thức nấu ăn của mình.

these tweaks will enhance user experience.

những điều chỉnh này sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng.

the artist made final tweaks to the painting.

nghệ sĩ đã thực hiện những điều chỉnh cuối cùng cho bức tranh.

she loves to make little tweaks to her wardrobe.

cô ấy thích thực hiện những điều chỉnh nhỏ cho tủ quần áo của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now