tweeders

[Mỹ]/ˈtwiːdə/
[Anh]/ˈtwiːdər/

Dịch

n. sông ở Vương quốc Anh chảy qua miền nam Scotland và đông bắc nước Anh vào Biển Bắc

Cụm từ & Cách kết hợp

tweeder tool

dụng cụ tweeder

tweeder device

thiết bị tweeder

tweeder machine

máy tweeder

tweeder attachment

phụ kiện tweeder

tweeder implement

thiết bị tweeder

tweeder model

mẫu tweeder

tweeder function

chức năng tweeder

tweeder system

hệ thống tweeder

tweeder kit

bộ tweeder

tweeder design

thiết kế tweeder

Câu ví dụ

he used a tweeder to adjust the sound quality of the speakers.

Anh ấy đã sử dụng một tweeder để điều chỉnh chất lượng âm thanh của loa.

the tweeder helped me fine-tune the guitar's tone.

Cái tweeder đã giúp tôi tinh chỉnh âm điệu của cây đàn guitar.

she is a skilled tweeder, known for her precise adjustments.

Cô ấy là một người sử dụng tweeder lành nghề, nổi tiếng với những điều chỉnh chính xác của mình.

using a tweeder can enhance your audio experience significantly.

Việc sử dụng tweeder có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm âm thanh của bạn.

the tweeder was essential for achieving the perfect mix.

Cái tweeder rất cần thiết để đạt được sự pha trộn hoàn hảo.

i always keep a tweeder in my music toolkit.

Tôi luôn giữ một cái tweeder trong bộ dụng cụ âm nhạc của mình.

he learned to be a tweeder during his music production course.

Anh ấy đã học cách sử dụng tweeder trong khóa học sản xuất âm nhạc của mình.

the tweeder can create a more balanced sound profile.

Tweeders có thể tạo ra một cấu hình âm thanh cân bằng hơn.

she adjusted the settings on the tweeder for better clarity.

Cô ấy đã điều chỉnh cài đặt trên tweeder để có độ rõ ràng tốt hơn.

a good tweeder is a must-have for any audio engineer.

Một chiếc tweeder tốt là điều cần thiết cho bất kỳ kỹ sư âm thanh nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay