tweaker

[Mỹ]/ˈtwiːkə(r)/
[Anh]/ˈtwiːkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị nhỏ cầm tay gồm một khung hình chữ Y với một dải đàn hồi gắn vào hai tay trên, được dùng để bắn các viên đá nhỏ hoặc các vật phóng khác; cung nỏ.
Các dạng của từ
số nhiềutweakers

Cụm từ & Cách kết hợp

tweakers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many users recommend this software tweaker for optimizing windows performance.

Nhiều người dùng khuyên dùng công cụ tối ưu hóa này để cải thiện hiệu suất Windows.

the registry tweaker helped fix several startup issues on my computer.

Công cụ chỉnh sửa registry đã giúp khắc phục nhiều vấn đề khởi động trên máy tính của tôi.

hardware enthusiasts often use this bios tweaker to overclock their processors.

Các tín đồ phần cứng thường sử dụng công cụ chỉnh sửa BIOS này để tăng tốc bộ xử lý của họ.

my friend is a professional system tweaker who helps businesses improve their it infrastructure.

Bạn tôi là một chuyên gia chỉnh sửa hệ thống giúp các doanh nghiệp cải thiện hạ tầng IT của họ.

the latest gpu tweaker update includes support for the newest graphics cards.

Bản cập nhật mới nhất của công cụ chỉnh sửa GPU bao gồm hỗ trợ cho các thẻ đồ họa mới nhất.

this performance tweaker significantly improved my gaming experience by reducing lag.

Công cụ tối ưu hóa hiệu suất này đã cải thiện đáng kể trải nghiệm chơi game của tôi bằng cách giảm độ trễ.

i downloaded a free registry cleaner and tweaker to clean up my windows installation.

Tôi đã tải về một công cụ làm sạch registry và chỉnh sửa miễn phí để dọn dẹp cài đặt Windows của mình.

the application tweaker allows you to customize hidden settings in popular programs.

Công cụ chỉnh sửa ứng dụng cho phép bạn tùy chỉnh các cài đặt ẩn trong các chương trình phổ biến.

android users can benefit from this system settings tweaker for better battery life.

Người dùng Android có thể hưởng lợi từ công cụ chỉnh sửa cài đặt hệ thống này để kéo dài thời lượng pin.

professional photographers use this graphics tweaker to enhance image quality.

Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp sử dụng công cụ chỉnh sửa đồ họa này để nâng cao chất lượng hình ảnh.

the cpu tweaker provides advanced options for voltage and frequency control.

Công cụ chỉnh sửa CPU cung cấp các tùy chọn nâng cao để điều chỉnh điện áp và tần số.

game developers often release dedicated tweaker tools for their titles to help players optimize performance.

Các nhà phát triển game thường phát hành các công cụ chỉnh sửa chuyên dụng cho các tựa game của họ để giúp người chơi tối ưu hóa hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay