| số nhiều | twelvemonths |
twelvemonth contract
hợp đồng 12 tháng
twelvemonth period
giai đoạn 12 tháng
twelvemonth review
đánh giá 12 tháng
twelvemonth lease
thuê 12 tháng
twelvemonth plan
kế hoạch 12 tháng
twelvemonth guarantee
bảo đảm 12 tháng
twelvemonth subscription
đăng ký 12 tháng
twelvemonth savings
tiết kiệm 12 tháng
twelvemonth deadline
đến hạn 12 tháng
twelvemonth project
dự án 12 tháng
twelvemonth contract
hợp đồng 12 tháng
twelvemonth period
giai đoạn 12 tháng
twelvemonth review
đánh giá 12 tháng
twelvemonth lease
thuê 12 tháng
twelvemonth plan
kế hoạch 12 tháng
twelvemonth guarantee
bảo đảm 12 tháng
twelvemonth subscription
đăng ký 12 tháng
twelvemonth savings
tiết kiệm 12 tháng
twelvemonth deadline
đến hạn 12 tháng
twelvemonth project
dự án 12 tháng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay