| số nhiều | twiggs |
was twigging
Vietnamese_translation
has twigged
Vietnamese_translation
a dry twigg snapped underfoot as i walked through the silent forest.
Một cành khô gãy dưới chân tôi khi tôi đi qua khu rừng yên tĩnh.
the little bird built its nest using small twigs and twiggs found on the ground.
Con chim nhỏ xây tổ bằng những cành nhỏ và cành khô tìm thấy trên mặt đất.
she gathered dried twiggs to start the campfire in the wilderness.
Cô thu thập những cành khô để bắt đầu đốt lửa trại trong hoang mạc.
a brittle twigg broke off from the ancient oak tree during the violent storm.
Một cành khô gãy ra từ cây sồi cổ đại trong cơn bão dữ dội.
the clever squirrel hid acorns beneath a pile of autumn twiggs.
Con sóc thông minh giấu hạt dẻ dưới đống cành khô mùa thu.
after several confusing explanations, he finally twigged what she meant.
Sau nhiều lời giải thích gây bối rối, cuối cùng anh cũng hiểu ý cô ấy.
the forest path was carpeted with brown twiggs and fallen leaves.
Con đường rừng được phủ đầy những cành khô màu nâu và lá rụng.
she used a sturdy twigg to mark the location of her hidden treasure.
Cô dùng một cành chắc chắn để đánh dấu vị trí kho báu bị giấu.
the flexible twigg bent gracefully in the strong mountain breeze.
Cành linh hoạt cong nhẹ trong cơn gió mạnh trên núi.
children enjoy collecting colorful twiggs and interesting stones in the park.
Trẻ em thích thu thập những cành khô màu sắc và đá thú vị trong công viên.
the artist used a twigg to create delicate lines in her charcoal drawing.
Nghệ sĩ dùng một cành để tạo ra những đường nét tinh tế trong bức vẽ than chì của cô.
when she twigged the secret code, everything suddenly made perfect sense.
Khi cô hiểu mã bí mật, mọi thứ đột nhiên trở nên rõ ràng.
was twigging
Vietnamese_translation
has twigged
Vietnamese_translation
a dry twigg snapped underfoot as i walked through the silent forest.
Một cành khô gãy dưới chân tôi khi tôi đi qua khu rừng yên tĩnh.
the little bird built its nest using small twigs and twiggs found on the ground.
Con chim nhỏ xây tổ bằng những cành nhỏ và cành khô tìm thấy trên mặt đất.
she gathered dried twiggs to start the campfire in the wilderness.
Cô thu thập những cành khô để bắt đầu đốt lửa trại trong hoang mạc.
a brittle twigg broke off from the ancient oak tree during the violent storm.
Một cành khô gãy ra từ cây sồi cổ đại trong cơn bão dữ dội.
the clever squirrel hid acorns beneath a pile of autumn twiggs.
Con sóc thông minh giấu hạt dẻ dưới đống cành khô mùa thu.
after several confusing explanations, he finally twigged what she meant.
Sau nhiều lời giải thích gây bối rối, cuối cùng anh cũng hiểu ý cô ấy.
the forest path was carpeted with brown twiggs and fallen leaves.
Con đường rừng được phủ đầy những cành khô màu nâu và lá rụng.
she used a sturdy twigg to mark the location of her hidden treasure.
Cô dùng một cành chắc chắn để đánh dấu vị trí kho báu bị giấu.
the flexible twigg bent gracefully in the strong mountain breeze.
Cành linh hoạt cong nhẹ trong cơn gió mạnh trên núi.
children enjoy collecting colorful twiggs and interesting stones in the park.
Trẻ em thích thu thập những cành khô màu sắc và đá thú vị trong công viên.
the artist used a twigg to create delicate lines in her charcoal drawing.
Nghệ sĩ dùng một cành để tạo ra những đường nét tinh tế trong bức vẽ than chì của cô.
when she twigged the secret code, everything suddenly made perfect sense.
Khi cô hiểu mã bí mật, mọi thứ đột nhiên trở nên rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay