twinflower

[Mỹ]/ˈtwɪnˌflaʊə/
[Anh]/ˈtwɪnˌflaʊər/

Dịch

n. một loại cây ra hoa với hai bông; một tên khác cho cây hoa đôi
Word Forms
số nhiềutwinflowers

Cụm từ & Cách kết hợp

twinflower plant

cây hoa sinh đôi

twinflower species

loài hoa sinh đôi

twinflower habitat

môi trường sống của hoa sinh đôi

twinflower bloom

hoa sinh đôi nở

twinflower garden

vườn hoa sinh đôi

twinflower variety

giống hoa sinh đôi

twinflower growth

sự phát triển của hoa sinh đôi

twinflower petals

cánh hoa sinh đôi

twinflower leaves

lá hoa sinh đôi

twinflower fragrance

mùi thơm của hoa sinh đôi

Câu ví dụ

the twinflower blooms in the forest during spring.

hoa anh đào nở trong rừng vào mùa xuân.

many hikers admire the beauty of twinflowers along the trail.

nhiều người đi bộ đường dài ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa anh đào dọc theo đường mòn.

twinflower is often found in moist, shaded areas.

hoa anh đào thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt, có bóng râm.

the delicate petals of the twinflower attract pollinators.

những cánh hoa mỏng manh của hoa anh đào thu hút các loài thụ phấn.

in traditional medicine, twinflower has various uses.

trong y học truyền thống, hoa anh đào có nhiều công dụng.

photographers love capturing the essence of twinflowers.

các nhiếp ảnh gia thích ghi lại bản chất của hoa anh đào.

twinflower can symbolize love and friendship.

hoa anh đào có thể tượng trưng cho tình yêu và tình bạn.

gardeners often include twinflowers in their floral arrangements.

những người làm vườn thường bao gồm hoa anh đào trong các sắp xếp hoa của họ.

the twinflower is a rare sight in some regions.

hoa anh đào là một cảnh hiếm ở một số khu vực.

children enjoy learning about the twinflower in nature classes.

trẻ em thích học về hoa anh đào trong các lớp học về thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay