twirp

[Mỹ]/twɜːp/
[Anh]/twɜrp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đáng khinh hoặc không quan trọng
Các dạng của từ
số nhiềutwirps

Cụm từ & Cách kết hợp

little twirp

gã nhỏ xíu

silly twirp

gã ngốc nghếch

twirp alert

cảnh báo về gã ngốc

twirp talk

nói chuyện về gã ngốc

twirp moment

khoảnh khắc của gã ngốc

twirp behavior

hành vi của gã ngốc

twirp face

khuôn mặt của gã ngốc

twirp style

phong cách của gã ngốc

twirp charm

sự quyến rũ của gã ngốc

twirp attitude

tinh thần của gã ngốc

Câu ví dụ

don't be such a twirp; take this seriously.

đừng tỏ ra ngốc nghếch như vậy; hãy nghiêm túc lên.

he called me a twirp for forgetting his birthday.

anh ấy đã gọi tôi là người ngốc nghếch vì quên sinh nhật của anh ấy.

stop acting like a twirp and help me out.

đừng hành xử như một kẻ ngốc nghếch nữa và giúp tôi đi.

she thinks i'm a twirp for not knowing that.

cô ấy nghĩ tôi là một kẻ ngốc nghếch vì không biết điều đó.

being a twirp won't get you very far in life.

việc tỏ ra ngốc nghếch sẽ không giúp bạn tiến xa trong cuộc sống.

he always acts like a twirp when he's nervous.

anh ấy luôn tỏ ra ngốc nghếch khi anh ấy căng thẳng.

don't be a twirp; just admit your mistake.

đừng tỏ ra ngốc nghếch; chỉ cần thừa nhận lỗi của bạn.

she laughed at me, calling me a twirp.

cô ấy cười nhạo tôi, gọi tôi là người ngốc nghếch.

it's not cool to be a twirp in front of your friends.

không hề lịch sự khi tỏ ra ngốc nghếch trước mặt bạn bè.

he always makes fun of me for being a twirp.

anh ấy luôn trêu chọc tôi vì tôi tỏ ra ngốc nghếch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay