two-armed

[Mỹ]/[ˈtuː ˈɑːmd]/
[Anh]/[ˈtuː ˈɑːmd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

two-armed wrestler

two-armed bandit

being two-armed

two-armed robot

a two-armed man

two-armed embrace

two-armed figure

two-armed swing

two-armed reach

two-armed stance

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay