typicality assessment
đánh giá độ điển hình
typicality index
chỉ số điển hình
typicality measure
thước đo độ điển hình
typicality theory
thuyết về độ điển hình
typicality effects
tác động của độ điển hình
typicality judgments
nhận định về độ điển hình
typicality criteria
tiêu chí điển hình
typicality model
mô hình điển hình
typicality dimensions
các chiều của độ điển hình
typicality evaluations
đánh giá độ điển hình
the typicality of the results was confirmed by multiple studies.
tính điển hình của kết quả đã được xác nhận bởi nhiều nghiên cứu.
she questioned the typicality of his behavior in that situation.
cô ấy đặt câu hỏi về tính điển hình của hành vi của anh ấy trong tình huống đó.
understanding typicality can help in categorizing objects.
hiểu về tính điển hình có thể giúp trong việc phân loại các đối tượng.
the typicality of this design is what makes it appealing.
tính điển hình của thiết kế này là điều khiến nó trở nên hấp dẫn.
researchers studied the typicality of different cultural practices.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về tính điển hình của các phong tục văn hóa khác nhau.
in linguistics, typicality can influence language acquisition.
trong ngôn ngữ học, tính điển hình có thể ảnh hưởng đến việc học ngôn ngữ.
they analyzed the typicality of responses in the survey.
họ đã phân tích tính điển hình của các câu trả lời trong cuộc khảo sát.
the typicality of these examples helps clarify the concept.
tính điển hình của những ví dụ này giúp làm rõ khái niệm.
he emphasized the typicality of the symptoms in his presentation.
anh ấy nhấn mạnh tính điển hình của các triệu chứng trong bài thuyết trình của mình.
assessing typicality is crucial for effective decision-making.
đánh giá tính điển hình là rất quan trọng cho việc ra quyết định hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay