typicalities

[Mỹ]/ˌtɪpɪˈkælɪtiz/
[Anh]/ˌtɪpɪˈkælɪtiz/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của việc điển hình

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural typicalities

các đặc điểm văn hóa

social typicalities

các đặc điểm xã hội

regional typicalities

các đặc điểm vùng miền

behavioral typicalities

các đặc điểm hành vi

economic typicalities

các đặc điểm kinh tế

historical typicalities

các đặc điểm lịch sử

artistic typicalities

các đặc điểm nghệ thuật

linguistic typicalities

các đặc điểm ngôn ngữ

psychological typicalities

các đặc điểm tâm lý

environmental typicalities

các đặc điểm môi trường

Câu ví dụ

understanding the typicalities of a culture is essential for effective communication.

Việc hiểu được những đặc điểm điển hình của một nền văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

the typicalities of urban life can vary greatly from rural areas.

Những đặc điểm điển hình của cuộc sống đô thị có thể khác biệt rất lớn so với vùng nông thôn.

she studied the typicalities of customer behavior in retail.

Cô ấy nghiên cứu những đặc điểm điển hình của hành vi khách hàng trong lĩnh vực bán lẻ.

typicalities in fashion trends often reflect societal changes.

Những đặc điểm điển hình trong xu hướng thời trang thường phản ánh những thay đổi xã hội.

understanding the typicalities of the local market can boost sales.

Việc hiểu được những đặc điểm điển hình của thị trường địa phương có thể tăng doanh số bán hàng.

he noted the typicalities of the region's climate in his report.

Anh ấy đã lưu ý những đặc điểm điển hình của khí hậu khu vực trong báo cáo của mình.

typicalities in educational systems can influence student outcomes.

Những đặc điểm điển hình trong hệ thống giáo dục có thể ảnh hưởng đến kết quả của học sinh.

they discussed the typicalities of the job market during the meeting.

Họ đã thảo luận về những đặc điểm điển hình của thị trường lao động trong cuộc họp.

exploring the typicalities of a language can enhance learning.

Việc khám phá những đặc điểm điển hình của một ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng học tập.

the typicalities of family dynamics can affect relationships.

Những đặc điểm điển hình của mối quan hệ gia đình có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay