typifies excellence
thể hiện sự xuất sắc
typifies success
thể hiện thành công
typifies quality
thể hiện chất lượng
typifies innovation
thể hiện sự đổi mới
typifies culture
thể hiện văn hóa
typifies leadership
thể hiện sự lãnh đạo
typifies tradition
thể hiện truyền thống
typifies beauty
thể hiện vẻ đẹp
typifies strength
thể hiện sức mạnh
typifies progress
thể hiện sự tiến bộ
the artist's work typifies the essence of modern art.
công việc của họa sĩ thể hiện bản chất của nghệ thuật hiện đại.
this novel typifies the struggles of the working class.
cuốn tiểu thuyết này thể hiện những khó khăn của tầng lớp lao động.
his behavior typifies the attitude of the youth today.
hành vi của anh ấy thể hiện thái độ của giới trẻ hiện nay.
the building typifies the architectural style of the era.
tòa nhà thể hiện phong cách kiến trúc của thời đại.
her dedication to her work typifies her character.
sự tận tâm của cô ấy với công việc thể hiện tính cách của cô ấy.
this dish typifies the flavors of the region.
món ăn này thể hiện hương vị của vùng miền.
the film typifies the challenges faced by immigrants.
phim thể hiện những thách thức mà người nhập cư phải đối mặt.
his leadership style typifies the new generation of managers.
phong cách lãnh đạo của anh ấy thể hiện thế hệ quản lý mới.
this festival typifies the cultural heritage of the community.
lễ hội này thể hiện di sản văn hóa của cộng đồng.
her success typifies the potential of hard work.
thành công của cô ấy thể hiện tiềm năng của sự chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay