typings

[Mỹ]/ˈtaɪpɪŋz/
[Anh]/ˈtaɪpɪŋz/

Dịch

n.hành động gõ hoặc nhập văn bản
v.dạng hiện tại phân từ của type; phân loại theo loại

Cụm từ & Cách kết hợp

multiple typings

nhập liệu nhiều loại

fast typings

nhập liệu nhanh chóng

error-free typings

nhập liệu không lỗi

clear typings

nhập liệu rõ ràng

accurate typings

nhập liệu chính xác

digital typings

nhập liệu số

neat typings

nhập liệu gọn gàng

quick typings

nhập liệu nhanh

professional typings

nhập liệu chuyên nghiệp

efficient typings

nhập liệu hiệu quả

Câu ví dụ

my typings have improved significantly this year.

bàn phím của tôi đã được cải thiện đáng kể năm nay.

he submitted his project with several typings errors.

anh ấy đã nộp dự án với một số lỗi đánh máy.

her typings are always fast and accurate.

phím của cô ấy luôn nhanh và chính xác.

we need to check the typings before printing.

chúng ta cần kiểm tra phím trước khi in.

typing practice can help improve your typings.

luyện tập đánh máy có thể giúp cải thiện phím của bạn.

he often makes quick typings during meetings.

anh ấy thường đánh máy nhanh chóng trong các cuộc họp.

her typings reflect her attention to detail.

phím của cô ấy phản ánh sự chú ý đến chi tiết của cô ấy.

they are analyzing the typings for potential errors.

họ đang phân tích phím để tìm các lỗi tiềm ẩn.

good typings are essential for effective communication.

phím tốt là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

he received feedback on his typings from the instructor.

anh ấy đã nhận được phản hồi về phím của mình từ giảng viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay