multiple typings
nhập liệu nhiều loại
fast typings
nhập liệu nhanh chóng
error-free typings
nhập liệu không lỗi
clear typings
nhập liệu rõ ràng
accurate typings
nhập liệu chính xác
digital typings
nhập liệu số
neat typings
nhập liệu gọn gàng
quick typings
nhập liệu nhanh
professional typings
nhập liệu chuyên nghiệp
efficient typings
nhập liệu hiệu quả
my typings have improved significantly this year.
bàn phím của tôi đã được cải thiện đáng kể năm nay.
he submitted his project with several typings errors.
anh ấy đã nộp dự án với một số lỗi đánh máy.
her typings are always fast and accurate.
phím của cô ấy luôn nhanh và chính xác.
we need to check the typings before printing.
chúng ta cần kiểm tra phím trước khi in.
typing practice can help improve your typings.
luyện tập đánh máy có thể giúp cải thiện phím của bạn.
he often makes quick typings during meetings.
anh ấy thường đánh máy nhanh chóng trong các cuộc họp.
her typings reflect her attention to detail.
phím của cô ấy phản ánh sự chú ý đến chi tiết của cô ấy.
they are analyzing the typings for potential errors.
họ đang phân tích phím để tìm các lỗi tiềm ẩn.
good typings are essential for effective communication.
phím tốt là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
he received feedback on his typings from the instructor.
anh ấy đã nhận được phản hồi về phím của mình từ giảng viên.
multiple typings
nhập liệu nhiều loại
fast typings
nhập liệu nhanh chóng
error-free typings
nhập liệu không lỗi
clear typings
nhập liệu rõ ràng
accurate typings
nhập liệu chính xác
digital typings
nhập liệu số
neat typings
nhập liệu gọn gàng
quick typings
nhập liệu nhanh
professional typings
nhập liệu chuyên nghiệp
efficient typings
nhập liệu hiệu quả
my typings have improved significantly this year.
bàn phím của tôi đã được cải thiện đáng kể năm nay.
he submitted his project with several typings errors.
anh ấy đã nộp dự án với một số lỗi đánh máy.
her typings are always fast and accurate.
phím của cô ấy luôn nhanh và chính xác.
we need to check the typings before printing.
chúng ta cần kiểm tra phím trước khi in.
typing practice can help improve your typings.
luyện tập đánh máy có thể giúp cải thiện phím của bạn.
he often makes quick typings during meetings.
anh ấy thường đánh máy nhanh chóng trong các cuộc họp.
her typings reflect her attention to detail.
phím của cô ấy phản ánh sự chú ý đến chi tiết của cô ấy.
they are analyzing the typings for potential errors.
họ đang phân tích phím để tìm các lỗi tiềm ẩn.
good typings are essential for effective communication.
phím tốt là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
he received feedback on his typings from the instructor.
anh ấy đã nhận được phản hồi về phím của mình từ giảng viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay