data codings
Mã hóa dữ liệu
error codings
Mã hóa lỗi
coding system
Hệ thống mã hóa
checking codings
Kiểm tra mã hóa
applying codings
Áp dụng mã hóa
complex codings
Mã hóa phức tạp
standard codings
Mã hóa tiêu chuẩn
new codings
Mã hóa mới
defining codings
Xác định mã hóa
using codings
Sử dụng mã hóa
the company is investing heavily in new codings for their software.
Doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào các mã hóa mới cho phần mềm của họ.
understanding the existing codings is crucial for debugging the program.
Hiểu các mã hóa hiện tại là rất quan trọng để gỡ lỗi chương trình.
we need to standardize our codings across all departments.
Chúng ta cần chuẩn hóa các mã hóa của chúng ta trên tất cả các phòng ban.
the security team is reviewing the codings for potential vulnerabilities.
Đội ngũ an ninh đang xem xét các mã hóa để phát hiện các lỗ hổng tiềm ẩn.
the project requires a deep understanding of python codings.
Dự án yêu cầu có hiểu biết sâu rộng về mã hóa Python.
he's a skilled coder, adept at various codings languages.
Ông ấy là một lập trình viên có tay nghề, thành thạo nhiều ngôn ngữ mã hóa.
the legacy system uses outdated codings that are difficult to maintain.
Hệ thống cũ sử dụng các mã hóa lỗi thời, khó bảo trì.
we're implementing new codings to improve performance and efficiency.
Chúng ta đang triển khai các mã hóa mới để cải thiện hiệu suất và hiệu quả.
the documentation clearly explains the purpose of each coding block.
Tài liệu giải thích rõ mục đích của mỗi khối mã.
automated testing helps identify errors in the codings quickly.
Thử nghiệm tự động giúp phát hiện lỗi trong mã hóa nhanh chóng.
the team collaborated to refactor the existing codings.
Đội ngũ đã hợp tác để cải tổ lại các mã hóa hiện tại.
data codings
Mã hóa dữ liệu
error codings
Mã hóa lỗi
coding system
Hệ thống mã hóa
checking codings
Kiểm tra mã hóa
applying codings
Áp dụng mã hóa
complex codings
Mã hóa phức tạp
standard codings
Mã hóa tiêu chuẩn
new codings
Mã hóa mới
defining codings
Xác định mã hóa
using codings
Sử dụng mã hóa
the company is investing heavily in new codings for their software.
Doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào các mã hóa mới cho phần mềm của họ.
understanding the existing codings is crucial for debugging the program.
Hiểu các mã hóa hiện tại là rất quan trọng để gỡ lỗi chương trình.
we need to standardize our codings across all departments.
Chúng ta cần chuẩn hóa các mã hóa của chúng ta trên tất cả các phòng ban.
the security team is reviewing the codings for potential vulnerabilities.
Đội ngũ an ninh đang xem xét các mã hóa để phát hiện các lỗ hổng tiềm ẩn.
the project requires a deep understanding of python codings.
Dự án yêu cầu có hiểu biết sâu rộng về mã hóa Python.
he's a skilled coder, adept at various codings languages.
Ông ấy là một lập trình viên có tay nghề, thành thạo nhiều ngôn ngữ mã hóa.
the legacy system uses outdated codings that are difficult to maintain.
Hệ thống cũ sử dụng các mã hóa lỗi thời, khó bảo trì.
we're implementing new codings to improve performance and efficiency.
Chúng ta đang triển khai các mã hóa mới để cải thiện hiệu suất và hiệu quả.
the documentation clearly explains the purpose of each coding block.
Tài liệu giải thích rõ mục đích của mỗi khối mã.
automated testing helps identify errors in the codings quickly.
Thử nghiệm tự động giúp phát hiện lỗi trong mã hóa nhanh chóng.
the team collaborated to refactor the existing codings.
Đội ngũ đã hợp tác để cải tổ lại các mã hóa hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay