typographical

[Mỹ]/ˌtaɪpəˈɡræfɪkl/
[Anh]/ˌtaɪpəˈɡræfɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến in ấn hoặc sắp xếp kiểu chữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

typographical error

lỗi đánh máy

typographical design

thiết kế thủ chữ

typographical layout

bố cục thủ chữ

typographical elements

các yếu tố thủ chữ

Câu ví dụ

typographical errors in the document

các lỗi đánh máy trong tài liệu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay