uakari

[Mỹ]/wɑːˈkɑːri/
[Anh]/wɑːˈkɑːri/

Dịch

n. một loại khỉ mới thế giới có đầu trọc
Các dạng của từ
số nhiềuuakaris

Cụm từ & Cách kết hợp

the uakari

Vietnamese_translation

uakari monkeys

Vietnamese_translation

red uakari

Vietnamese_translation

bald uakari

Vietnamese_translation

uakari habitat

Vietnamese_translation

a uakari

Vietnamese_translation

uakari face

Vietnamese_translation

watching uakari

Vietnamese_translation

uakari conservation

Vietnamese_translation

rare uakari

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the red uakari monkey inhabits the dense canopy of the amazon rainforest.

Chimpanzee đỏ uakari sống trong tầng tán cây rậm rạp của rừng mưa Amazon.

researchers are studying the endangered bald uakari population in the flooded forests of brazil.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quần thể uakari lông trọc đang bị đe dọa ở các khu rừng ngập nước của Brazil.

the white uakari possesses distinctive facial features that distinguish it from other primates.

Uakari trắng có những đặc điểm khuôn mặt nổi bật giúp phân biệt nó với các loài linh trưởng khác.

conservation organizations are working tirelessly to protect the uakari's vanishing habitat.

Các tổ chức bảo tồn đang không ngừng nỗ lực để bảo vệ môi trường sống đang dần biến mất của uakari.

the uakari's diet primarily consists of seasonal fruits and seeds found throughout the forest.

Chế độ ăn của uakari chủ yếu bao gồm các loại trái cây và hạt theo mùa được tìm thấy khắp rừng.

scientists recently identified a new uakari species living along the amazon river tributaries.

Các nhà khoa học gần đây đã xác định một loài uakari mới đang sinh sống dọc theo các phụ lưu của sông Amazon.

the bright red face of the uakari serves as a unique identification marker for researchers.

Màu mặt đỏ rực của uakari đóng vai trò như một dấu hiệu nhận dạng duy nhất cho các nhà nghiên cứu.

illegal logging has dramatically reduced the uakari population across the amazon basin.

Khai thác gỗ trái phép đã làm giảm đáng kể số lượng uakari trên toàn bộ lưu vực sông Amazon.

indigenous communities have traditionally revered the uakari as a spiritual symbol in their culture.

Các cộng đồng bản địa truyền thống đã tôn sùng uakari như một biểu tượng tinh thần trong văn hóa của họ.

the agile uakari leaps effortlessly between branches high above the forest floor.

Uakari nhanh nhẹn nhảy từ cành này sang cành khác một cách dễ dàng ở độ cao trên mặt đất rừng.

rising temperatures and changing rainfall patterns threaten the uakari's survival in the wild.

Nhiệt độ tăng cao và các mô hình lượng mưa thay đổi đang đe dọa sự tồn tại của uakari trong tự nhiên.

field researchers use camera traps to monitor uakari behavior and movement patterns.

Các nhà nghiên cứu ngoài thực địa sử dụng bẫy camera để theo dõi hành vi và mô hình di chuyển của uakari.

the critically endangered uakari requires immediate protective measures to prevent extinction.

Loài uakari đang bị đe dọa nghiêm trọng cần các biện pháp bảo vệ khẩn cấp để ngăn chặn sự tuyệt chủng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay