researchers are studying the social behavior of bald uakaris in the amazon rainforest.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi xã hội của loài khỉ uakaris lông xám trong rừng mưa Amazon.
conservationists are working to protect endangered red uakaris from habitat loss.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ loài uakaris đỏ đang bị đe dọa khỏi việc mất môi trường sống.
tourists can observe white uakaris during guided boat tours along the river.
Khách du lịch có thể quan sát loài uakaris trắng trong các chuyến du ngoạn bằng thuyền trên sông.
the unique appearance of uakaris makes them easily distinguishable from other monkeys.
Đặc điểm ngoại hình độc đáo của uakaris giúp chúng dễ dàng phân biệt với các loài khỉ khác.
scientists have discovered that uakaris communicate through complex vocalizations.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng uakaris giao tiếp thông qua các âm thanh phức tạp.
deforestation threatens the natural habitat of vulnerable uakaris populations.
Khái thác rừng đang đe dọa môi trường sống tự nhiên của các quần thể uakaris dễ bị tổn thương.
wildlife photographers spend weeks waiting to capture images of shy uakaris.
Các nhiếp ảnh gia hoang dã phải dành hàng tuần để chờ đợi chụp ảnh những con uakaris nhút nhát.
the diet of uakaris consists mainly of fruits, seeds, and insects found in the canopy.
Chế độ ăn của uakaris chủ yếu bao gồm các loại trái cây, hạt và côn trùng sống trên tầng tán cây.
zoos around the world are participating in breeding programs for rare uakaris.
Các sở thú trên toàn thế giới đang tham gia vào các chương trình nhân giống cho loài uakaris quý hiếm.
local communities are learning sustainable practices to help conserve uakaris habitats.
Các cộng đồng địa phương đang học hỏi các phương pháp bền vững để giúp bảo tồn môi trường sống của uakaris.
the distinctive red face of male uakaris indicates their health and dominance.
Màu mặt đỏ đặc trưng của con đực uakaris cho thấy sức khỏe và sự thống trị của chúng.
researchers track uakaris movements using radio collars to understand their range.
Những nhà nghiên cứu theo dõi hành trình di chuyển của uakaris bằng cách sử dụng vòng đeo phát sóng để hiểu rõ phạm vi sinh sống của chúng.
climate change is affecting the fruiting patterns that uakaris depend on for food.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các mô hình ra hoa, kết trái mà uakaris phụ thuộc vào để làm thức ăn.
researchers are studying the social behavior of bald uakaris in the amazon rainforest.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi xã hội của loài khỉ uakaris lông xám trong rừng mưa Amazon.
conservationists are working to protect endangered red uakaris from habitat loss.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ loài uakaris đỏ đang bị đe dọa khỏi việc mất môi trường sống.
tourists can observe white uakaris during guided boat tours along the river.
Khách du lịch có thể quan sát loài uakaris trắng trong các chuyến du ngoạn bằng thuyền trên sông.
the unique appearance of uakaris makes them easily distinguishable from other monkeys.
Đặc điểm ngoại hình độc đáo của uakaris giúp chúng dễ dàng phân biệt với các loài khỉ khác.
scientists have discovered that uakaris communicate through complex vocalizations.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng uakaris giao tiếp thông qua các âm thanh phức tạp.
deforestation threatens the natural habitat of vulnerable uakaris populations.
Khái thác rừng đang đe dọa môi trường sống tự nhiên của các quần thể uakaris dễ bị tổn thương.
wildlife photographers spend weeks waiting to capture images of shy uakaris.
Các nhiếp ảnh gia hoang dã phải dành hàng tuần để chờ đợi chụp ảnh những con uakaris nhút nhát.
the diet of uakaris consists mainly of fruits, seeds, and insects found in the canopy.
Chế độ ăn của uakaris chủ yếu bao gồm các loại trái cây, hạt và côn trùng sống trên tầng tán cây.
zoos around the world are participating in breeding programs for rare uakaris.
Các sở thú trên toàn thế giới đang tham gia vào các chương trình nhân giống cho loài uakaris quý hiếm.
local communities are learning sustainable practices to help conserve uakaris habitats.
Các cộng đồng địa phương đang học hỏi các phương pháp bền vững để giúp bảo tồn môi trường sống của uakaris.
the distinctive red face of male uakaris indicates their health and dominance.
Màu mặt đỏ đặc trưng của con đực uakaris cho thấy sức khỏe và sự thống trị của chúng.
researchers track uakaris movements using radio collars to understand their range.
Những nhà nghiên cứu theo dõi hành trình di chuyển của uakaris bằng cách sử dụng vòng đeo phát sóng để hiểu rõ phạm vi sinh sống của chúng.
climate change is affecting the fruiting patterns that uakaris depend on for food.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các mô hình ra hoa, kết trái mà uakaris phụ thuộc vào để làm thức ăn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now