ultra-small

[Mỹ]/[ˈʌltrəˌsmɔːl]/
[Anh]/[ˈʌltrəˌsmɔːl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vô cùng nhỏ; nhỏ bé; được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc linh kiện nhỏ hơn đáng kể so với kích thước tiêu chuẩn.
adv. vô cùng nhỏ về kích thước hoặc quy mô.

Cụm từ & Cách kết hợp

ultra-small scale

thang máy siêu nhỏ

ultra-small devices

thiết bị siêu nhỏ

ultra-small features

tính năng siêu nhỏ

ultra-small size

kích thước siêu nhỏ

extremely ultra-small

siêu nhỏ đến mức cực độ

ultra-small particles

các hạt siêu nhỏ

ultra-small structures

cấu trúc siêu nhỏ

ultra-small gap

khoảng cách siêu nhỏ

ultra-small footprint

kích thước nhỏ gọn

ultra-small components

thành phần siêu nhỏ

Câu ví dụ

researchers are developing ultra-small sensors for medical diagnostics.

Nghiên cứu viên đang phát triển các cảm biến siêu nhỏ cho chẩn đoán y tế.

the company specializes in ultra-small, high-performance microchips.

Doanh nghiệp này chuyên về các vi mạch siêu nhỏ, hiệu suất cao.

ultra-small diamonds are used in advanced cutting tools.

Các viên kim cương siêu nhỏ được sử dụng trong các công cụ cắt tiên tiến.

we designed an ultra-small antenna for satellite communication.

Chúng tôi đã thiết kế một ăng-ten siêu nhỏ cho giao tiếp vệ tinh.

the ultra-small robots can navigate tight spaces effectively.

Các robot siêu nhỏ có thể di chuyển hiệu quả trong không gian chật chội.

ultra-small nanoparticles show promise in drug delivery systems.

Các hạt nano siêu nhỏ thể hiện tiềm năng trong hệ thống truyền thuốc.

the team created an ultra-small camera for endoscopic procedures.

Đội ngũ đã tạo ra một máy ảnh siêu nhỏ cho các thủ thuật nội soi.

ultra-small transistors are crucial for future computing devices.

Các transistor siêu nhỏ là rất quan trọng cho các thiết bị tính toán tương lai.

they are investigating the properties of ultra-small quantum dots.

Họ đang nghiên cứu tính chất của các điểm lượng tử siêu nhỏ.

the ultra-small drone can access remote and dangerous areas.

Máy bay không người lái siêu nhỏ có thể tiếp cận các khu vực hẻo lánh và nguy hiểm.

ultra-small speakers are ideal for wearable technology applications.

Các loa siêu nhỏ là lý tưởng cho các ứng dụng công nghệ đeo được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay