ultramontanisms

[Mỹ]/ˌʌltrəʊˈmɒntənɪzəmz/
[Anh]/ˌʌltrəˈmɑːntənɪzəmz/

Dịch

n. học thuyết ủng hộ quyền tối cao của giáo hoàng đối với các vấn đề của giáo hội

Cụm từ & Cách kết hợp

ultramontanisms debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa tối thượng

ultramontanisms influence

tác động của chủ nghĩa tối thượng

ultramontanisms perspective

quan điểm về chủ nghĩa tối thượng

ultramontanisms doctrine

đôctrina của chủ nghĩa tối thượng

ultramontanisms context

bối cảnh của chủ nghĩa tối thượng

ultramontanisms supporters

những người ủng hộ chủ nghĩa tối thượng

ultramontanisms history

lịch sử của chủ nghĩa tối thượng

ultramontanisms principles

các nguyên tắc của chủ nghĩa tối thượng

ultramontanisms movement

phong trào chủ nghĩa tối thượng

ultramontanisms analysis

phân tích về chủ nghĩa tối thượng

Câu ví dụ

ultramontanisms have influenced many religious debates.

chủ nghĩa thượng montan đã ảnh hưởng đến nhiều cuộc tranh luận tôn giáo.

many scholars study the impact of ultramontanisms on modern catholicism.

nhiều học giả nghiên cứu tác động của chủ nghĩa thượng montan đối với chủ nghĩa công giáo hiện đại.

ultramontanisms can be seen in various historical contexts.

chủ nghĩa thượng montan có thể được nhìn thấy trong các bối cảnh lịch sử khác nhau.

the rise of ultramontanisms marked a significant shift in church politics.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa thượng montan đánh dấu một sự chuyển đổi đáng kể trong chính trị nhà thờ.

critics argue that ultramontanisms undermine local church authority.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa thượng montan làm suy yếu quyền tự chủ của các nhà thờ địa phương.

ultramontanisms emphasize the centrality of the papacy.

chủ nghĩa thượng montan nhấn mạnh tính trung tâm của chức vị giáo hoàng.

in some regions, ultramontanisms have led to greater devotion.

ở một số khu vực, chủ nghĩa thượng montan đã dẫn đến sự sùng đạo lớn hơn.

understanding ultramontanisms is crucial for theology students.

hiểu chủ nghĩa thượng montan là điều quan trọng đối với sinh viên thần học.

ultramontanisms often provoke discussions on church hierarchy.

chủ nghĩa thượng montan thường gây ra các cuộc thảo luận về hệ thống phân cấp nhà thờ.

some believe ultramontanisms can create a divide among catholics.

một số người tin rằng chủ nghĩa thượng montan có thể tạo ra sự chia rẽ giữa những người Công giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay