ululation

[Mỹ]/ˌjuː.ləˈleɪ.ʃən/
[Anh]/ˌjuː.ləˈleɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. âm thanh hú hoặc rên rỉ; tiếng la hét cuồng loạn; một tiếng kêu hoặc âm thanh hú
Word Forms
số nhiềuululations

Cụm từ & Cách kết hợp

loud ululation

tiếng hò reo lớn

joyful ululation

tiếng hò reo vui mừng

traditional ululation

tiếng hò reo truyền thống

female ululation

tiếng hò reo của phụ nữ

cultural ululation

tiếng hò reo văn hóa

ululation chant

khúc hò reo

ululation sound

tiếng hò reo

ululation ritual

nghi lễ hò reo

ululation response

phản hồi hò reo

ululation call

lời kêu hò reo

Câu ví dụ

the ululation of the crowd filled the stadium.

Tiếng hò reo của đám đông tràn ngập sân vận động.

she let out a loud ululation during the celebration.

Cô ấy đã hò reo lớn trong suốt buổi lễ kỷ niệm.

the ululation signaled the start of the festival.

Tiếng hò reo báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.

in some cultures, ululation is a form of greeting.

Ở một số nền văn hóa, tiếng hò reo là một hình thức chào hỏi.

the ululation echoed through the valley.

Tiếng hò reo vang vọng khắp thung lũng.

he joined in the ululation with great enthusiasm.

Anh ấy nhiệt tình tham gia hò reo.

ululation is often heard at weddings in some regions.

Tiếng hò reo thường được nghe thấy tại các đám cưới ở một số vùng.

the ululation was a traditional part of their rituals.

Tiếng hò reo là một phần truyền thống của các nghi lễ của họ.

the ululation of the women marked the mourning period.

Tiếng hò reo của phụ nữ đánh dấu thời kỳ tang lễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay