umpirage

[Mỹ]/ʌmˈpaɪərɪdʒ/
[Anh]/ʌmˈpaɪrɪdʒ/

Dịch

n.vị trí hoặc quyền hạn của một trọng tài viên; trọng tài hoặc phân xử; hành động đưa ra phán quyết hoặc quyết định
Word Forms
số nhiềuumpirages

Cụm từ & Cách kết hợp

umpirage decision

quyết định của trọng tài

umpirage call

quyết định của trọng tài

umpirage error

sai lầm của trọng tài

umpirage review

xét lại của trọng tài

umpirage authority

thẩm quyền của trọng tài

umpirage panel

hội đồng trọng tài

umpirage judgment

phán quyết của trọng tài

umpirage role

vai trò của trọng tài

umpirage duties

nhiệm vụ của trọng tài

umpirage guidelines

hướng dẫn của trọng tài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay