officiation

[Mỹ]/[ɒfɪˈʃɪən]/
[Anh]/[əˈfɪʃiən]/

Dịch

n. hành động thực hiện một nghi lễ hoặc dịch vụ; việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc vai trò chính thức
v. thực hiện một nghi lễ hoặc dịch vụ
Word Forms
số nhiềuofficiations

Cụm từ & Cách kết hợp

officiation ceremony

Lễ trao quyền

officiation date

Ngày trao quyền

officiation process

Quy trình trao quyền

officiation speech

Bài phát biểu trao quyền

officiation duties

Nhiệm vụ trao quyền

formal officiation

Trao quyền chính thức

officiation event

Sự kiện trao quyền

officiation role

Vai trò trao quyền

Câu ví dụ

the officiation of the new park was a joyous occasion for the entire community.

Việc khai mạc công viên mới là một dịp vui vẻ cho toàn cộng đồng.

we attended the officiation ceremony for the company's 50th anniversary.

Chúng tôi đã tham dự lễ khai mạc kỷ niệm 50 năm thành lập công ty.

the officiation of the peace treaty marked the end of decades of conflict.

Việc khai mạc hiệp ước hòa bình đánh dấu kết thúc hàng thập kỷ xung đột.

the officiation was delayed due to the speaker's unexpected illness.

Lễ khai mạc bị hoãn do người phát biểu bất ngờ bị ốm.

the officiation of the building's renovation was a significant milestone.

Việc khai mạc việc sửa chữa tòa nhà là một mốc quan trọng.

the officiation took place in the town square, with hundreds in attendance.

Lễ khai mạc được tổ chức tại quảng trường thành phố, với hàng trăm người tham dự.

the officiation of the new bridge will improve transportation across the river.

Việc khai mạc cây cầu mới sẽ cải thiện giao thông qua sông.

the officiation speech emphasized the importance of collaboration and innovation.

Bài phát biểu khai mạc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và đổi mới.

the officiation was followed by a celebratory reception and dinner.

Lễ khai mạc được tiếp nối bằng một buổi tiệc và bữa tối ăn mừng.

the officiation of the sports complex was a highlight of the year.

Việc khai mạc khu phức hợp thể thao là điểm nhấn của năm.

the officiation of the museum's expansion was a cause for great pride.

Việc khai mạc việc mở rộng bảo tàng là lý do để tự hào lớn lao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay