principle of unascertainability
Nguyên tắc không xác định được
doctrine of unascertainability
Luận thuyết về không xác định được
theory of unascertainability
Lý thuyết về không xác định được
problem of unascertainability
Vấn đề không xác định được
issue of unascertainability
Vấn đề không xác định được
state of unascertainability
Trạng thái không xác định được
condition of unascertainability
Điều kiện không xác định được
zone of unascertainability
Khu vực không xác định được
realm of unascertainability
Thế giới không xác định được
domain of unascertainability
Phạm vi không xác định được
the unascertainability of the ancient manuscript's origin has puzzled scholars for decades.
Việc không xác định được nguồn gốc của bản thảo cổ đã làm bối rối các học giả trong nhiều thập kỷ.
due to the unascertainability of the data, researchers had to abandon their hypothesis.
Vì tính không xác định của dữ liệu, các nhà nghiên cứu phải từ bỏ giả thuyết của họ.
the unascertainability problem plagued the investigation from the very beginning.
Vấn đề không xác định đã làm cản trở cuộc điều tra ngay từ đầu.
scientists faced unascertainability regarding the exact nature of the new particle.
Các nhà khoa học đối mặt với tính không xác định về bản chất cụ thể của hạt mới.
the inherent unascertainability of quantum phenomena challenges our understanding of reality.
Tính không xác định bẩm sinh của các hiện tượng lượng tử thách thức hiểu biết của chúng ta về thực tại.
complete unascertainability surrounded the disappearances, leaving no clues for detectives.
Tính không xác định hoàn toàn bao quanh các vụ mất tích, không để lại bất kỳ manh mối nào cho các thám tử.
despite extensive efforts, the unascertainability of his whereabouts persisted.
Dù đã có nhiều nỗ lực, tính không xác định về nơi ở của anh ta vẫn tiếp diễn.
the unascertainability of future market trends makes long-term planning difficult.
Tính không xác định của xu hướng thị trường tương lai làm cho việc lập kế hoạch dài hạn trở nên khó khăn.
legal experts debated the unascertainability of jurisdiction in the digital realm.
Các chuyên gia pháp lý tranh luận về tính không xác định của thẩm quyền trong thế giới số.
the unascertainability of the patient's symptoms complicated the diagnosis process.
Tính không xác định của các triệu chứng của bệnh nhân làm phức tạp thêm quá trình chẩn đoán.
archaeologists encountered unascertainability when trying to date the newly discovered artifacts.
Các nhà khảo cổ học gặp phải tính không xác định khi cố gắng xác định niên đại của các hiện vật mới được phát hiện.
environmental scientists noted the unascertainability of the true impact of pollution on marine life.
Các nhà khoa học môi trường nhận thấy tính không xác định về tác động thực sự của ô nhiễm đến đời sống biển.
principle of unascertainability
Nguyên tắc không xác định được
doctrine of unascertainability
Luận thuyết về không xác định được
theory of unascertainability
Lý thuyết về không xác định được
problem of unascertainability
Vấn đề không xác định được
issue of unascertainability
Vấn đề không xác định được
state of unascertainability
Trạng thái không xác định được
condition of unascertainability
Điều kiện không xác định được
zone of unascertainability
Khu vực không xác định được
realm of unascertainability
Thế giới không xác định được
domain of unascertainability
Phạm vi không xác định được
the unascertainability of the ancient manuscript's origin has puzzled scholars for decades.
Việc không xác định được nguồn gốc của bản thảo cổ đã làm bối rối các học giả trong nhiều thập kỷ.
due to the unascertainability of the data, researchers had to abandon their hypothesis.
Vì tính không xác định của dữ liệu, các nhà nghiên cứu phải từ bỏ giả thuyết của họ.
the unascertainability problem plagued the investigation from the very beginning.
Vấn đề không xác định đã làm cản trở cuộc điều tra ngay từ đầu.
scientists faced unascertainability regarding the exact nature of the new particle.
Các nhà khoa học đối mặt với tính không xác định về bản chất cụ thể của hạt mới.
the inherent unascertainability of quantum phenomena challenges our understanding of reality.
Tính không xác định bẩm sinh của các hiện tượng lượng tử thách thức hiểu biết của chúng ta về thực tại.
complete unascertainability surrounded the disappearances, leaving no clues for detectives.
Tính không xác định hoàn toàn bao quanh các vụ mất tích, không để lại bất kỳ manh mối nào cho các thám tử.
despite extensive efforts, the unascertainability of his whereabouts persisted.
Dù đã có nhiều nỗ lực, tính không xác định về nơi ở của anh ta vẫn tiếp diễn.
the unascertainability of future market trends makes long-term planning difficult.
Tính không xác định của xu hướng thị trường tương lai làm cho việc lập kế hoạch dài hạn trở nên khó khăn.
legal experts debated the unascertainability of jurisdiction in the digital realm.
Các chuyên gia pháp lý tranh luận về tính không xác định của thẩm quyền trong thế giới số.
the unascertainability of the patient's symptoms complicated the diagnosis process.
Tính không xác định của các triệu chứng của bệnh nhân làm phức tạp thêm quá trình chẩn đoán.
archaeologists encountered unascertainability when trying to date the newly discovered artifacts.
Các nhà khảo cổ học gặp phải tính không xác định khi cố gắng xác định niên đại của các hiện vật mới được phát hiện.
environmental scientists noted the unascertainability of the true impact of pollution on marine life.
Các nhà khoa học môi trường nhận thấy tính không xác định về tác động thực sự của ô nhiễm đến đời sống biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay