unaspiring youth
thanh niên thiếu tham vọng
unaspiring attitude
thái độ thiếu tham vọng
unaspiring goals
mục tiêu thiếu tham vọng
unaspiring future
tương lai thiếu tham vọng
unaspiring career
sự nghiệp thiếu tham vọng
unaspiring mindset
tư duy thiếu tham vọng
unaspiring choices
những lựa chọn thiếu tham vọng
unaspiring lifestyle
phong cách sống thiếu tham vọng
unaspiring ambitions
hoài bão thiếu tham vọng
unaspiring dreams
giấc mơ thiếu tham vọng
his unaspiring attitude towards life was evident in his lack of ambition.
Thái độ không có tham vọng của anh ấy đối với cuộc sống đã thể hiện rõ ở sự thiếu tham vọng của anh ấy.
she found herself surrounded by unaspiring colleagues who lacked motivation.
Cô ấy nhận thấy mình đang bị bao quanh bởi những đồng nghiệp không có tham vọng và thiếu động lực.
the unaspiring project failed to capture the interest of investors.
Dự án không có tham vọng đã không thu hút được sự quan tâm của các nhà đầu tư.
his unaspiring nature made it difficult for him to advance in his career.
Tính cách không có tham vọng của anh ấy khiến anh ấy khó thăng tiến trong sự nghiệp.
the unaspiring student chose to take easy classes instead of challenging ones.
Sinh viên không có tham vọng đã chọn học những lớp học dễ hơn là những lớp học đầy thử thách.
many unaspiring individuals settle for mediocrity instead of striving for greatness.
Nhiều người không có tham vọng chấp nhận sự tầm thường thay vì cố gắng đạt được sự vĩ đại.
his unaspiring lifestyle reflected his contentment with the status quo.
Lối sống không có tham vọng của anh ấy phản ánh sự hài lòng của anh ấy với hiện trạng.
in an unaspiring community, few people aim for higher education.
Trong một cộng đồng không có tham vọng, ít người hướng tới giáo dục cao hơn.
the unaspiring culture at the company stifled creativity and innovation.
Văn hóa không có tham vọng tại công ty đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới.
his unaspiring mindset prevented him from seizing opportunities.
Tâm lý không có tham vọng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nắm bắt cơ hội.
unaspiring youth
thanh niên thiếu tham vọng
unaspiring attitude
thái độ thiếu tham vọng
unaspiring goals
mục tiêu thiếu tham vọng
unaspiring future
tương lai thiếu tham vọng
unaspiring career
sự nghiệp thiếu tham vọng
unaspiring mindset
tư duy thiếu tham vọng
unaspiring choices
những lựa chọn thiếu tham vọng
unaspiring lifestyle
phong cách sống thiếu tham vọng
unaspiring ambitions
hoài bão thiếu tham vọng
unaspiring dreams
giấc mơ thiếu tham vọng
his unaspiring attitude towards life was evident in his lack of ambition.
Thái độ không có tham vọng của anh ấy đối với cuộc sống đã thể hiện rõ ở sự thiếu tham vọng của anh ấy.
she found herself surrounded by unaspiring colleagues who lacked motivation.
Cô ấy nhận thấy mình đang bị bao quanh bởi những đồng nghiệp không có tham vọng và thiếu động lực.
the unaspiring project failed to capture the interest of investors.
Dự án không có tham vọng đã không thu hút được sự quan tâm của các nhà đầu tư.
his unaspiring nature made it difficult for him to advance in his career.
Tính cách không có tham vọng của anh ấy khiến anh ấy khó thăng tiến trong sự nghiệp.
the unaspiring student chose to take easy classes instead of challenging ones.
Sinh viên không có tham vọng đã chọn học những lớp học dễ hơn là những lớp học đầy thử thách.
many unaspiring individuals settle for mediocrity instead of striving for greatness.
Nhiều người không có tham vọng chấp nhận sự tầm thường thay vì cố gắng đạt được sự vĩ đại.
his unaspiring lifestyle reflected his contentment with the status quo.
Lối sống không có tham vọng của anh ấy phản ánh sự hài lòng của anh ấy với hiện trạng.
in an unaspiring community, few people aim for higher education.
Trong một cộng đồng không có tham vọng, ít người hướng tới giáo dục cao hơn.
the unaspiring culture at the company stifled creativity and innovation.
Văn hóa không có tham vọng tại công ty đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới.
his unaspiring mindset prevented him from seizing opportunities.
Tâm lý không có tham vọng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nắm bắt cơ hội.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now