the unattainableness of her dreams haunted her every night, preventing peaceful sleep.
Sự không thể đạt được của những ước mơ của cô ám ảnh cô mỗi đêm, cản trở giấc ngủ bình yên.
he struggled with the unattainableness of his lifelong ambitions, feeling increasingly frustrated.
Anh đấu tranh với sự không thể đạt được của những khát vọng suốt đời, cảm thấy ngày càng bực bội.
the unattainableness of perfection is a lesson every artist must eventually learn.
Sự không thể đạt được của sự hoàn hảo là một bài học mà mỗi nghệ sĩ cuối cùng phải học.
she came to terms with the unattainableness of her desires and found contentment in simpler things.
Cô chấp nhận sự không thể đạt được của những khao khát của mình và tìm thấy sự hài lòng trong những điều giản dị hơn.
the unattainableness of true happiness has been debated by philosophers for centuries.
Sự không thể đạt được của hạnh phúc thực sự đã được các triết gia tranh luận trong hàng thế kỷ.
he was consumed by the unattainableness of the ideal love he had envisioned in his mind.
Anh bị cuốn theo sự không thể đạt được của tình yêu lý tưởng mà anh đã hình dung trong tâm trí mình.
the unattainableness of his goals drove him to work harder than anyone else around him.
Sự không thể đạt được của các mục tiêu của anh đã thúc đẩy anh làm việc chăm chỉ hơn bất kỳ ai xung quanh.
she felt the crushing unattainableness of her academic aspirations weighing heavily upon her shoulders.
Cô cảm thấy gánh nặng của sự không thể đạt được của những khát vọng học thuật đè nặng trên vai cô.
the unattainableness of world peace remains one of humanity's greatest and most elusive challenges.
Sự không thể đạt được của hòa bình thế giới vẫn là một trong những thách thức lớn nhất và khó nắm bắt nhất của nhân loại.
he wrote extensively about the unattainableness of the american dream for marginalized communities.
Anh đã viết rất nhiều về sự không thể đạt được của giấc mơ Mỹ dành cho các cộng đồng bị bỏ lại phía sau.
the unattainableness of absolute truth was the central theme of the philosopher's final work.
Sự không thể đạt được của chân lý tuyệt đối là chủ đề trung tâm của tác phẩm cuối cùng của triết gia.
after years of chasing the unattainableness of childhood dreams, she finally found realistic goals.
Sau nhiều năm theo đuổi sự không thể đạt được của những giấc mơ thời thơ ấu, cô cuối cùng cũng tìm thấy những mục tiêu thực tế.
the unattainableness of unattainableness itself seems paradoxical to the curious mind.
Sự không thể đạt được của chính sự không thể đạt được dường như mâu thuẫn với tâm trí tò mò.
the unattainableness of her dreams haunted her every night, preventing peaceful sleep.
Sự không thể đạt được của những ước mơ của cô ám ảnh cô mỗi đêm, cản trở giấc ngủ bình yên.
he struggled with the unattainableness of his lifelong ambitions, feeling increasingly frustrated.
Anh đấu tranh với sự không thể đạt được của những khát vọng suốt đời, cảm thấy ngày càng bực bội.
the unattainableness of perfection is a lesson every artist must eventually learn.
Sự không thể đạt được của sự hoàn hảo là một bài học mà mỗi nghệ sĩ cuối cùng phải học.
she came to terms with the unattainableness of her desires and found contentment in simpler things.
Cô chấp nhận sự không thể đạt được của những khao khát của mình và tìm thấy sự hài lòng trong những điều giản dị hơn.
the unattainableness of true happiness has been debated by philosophers for centuries.
Sự không thể đạt được của hạnh phúc thực sự đã được các triết gia tranh luận trong hàng thế kỷ.
he was consumed by the unattainableness of the ideal love he had envisioned in his mind.
Anh bị cuốn theo sự không thể đạt được của tình yêu lý tưởng mà anh đã hình dung trong tâm trí mình.
the unattainableness of his goals drove him to work harder than anyone else around him.
Sự không thể đạt được của các mục tiêu của anh đã thúc đẩy anh làm việc chăm chỉ hơn bất kỳ ai xung quanh.
she felt the crushing unattainableness of her academic aspirations weighing heavily upon her shoulders.
Cô cảm thấy gánh nặng của sự không thể đạt được của những khát vọng học thuật đè nặng trên vai cô.
the unattainableness of world peace remains one of humanity's greatest and most elusive challenges.
Sự không thể đạt được của hòa bình thế giới vẫn là một trong những thách thức lớn nhất và khó nắm bắt nhất của nhân loại.
he wrote extensively about the unattainableness of the american dream for marginalized communities.
Anh đã viết rất nhiều về sự không thể đạt được của giấc mơ Mỹ dành cho các cộng đồng bị bỏ lại phía sau.
the unattainableness of absolute truth was the central theme of the philosopher's final work.
Sự không thể đạt được của chân lý tuyệt đối là chủ đề trung tâm của tác phẩm cuối cùng của triết gia.
after years of chasing the unattainableness of childhood dreams, she finally found realistic goals.
Sau nhiều năm theo đuổi sự không thể đạt được của những giấc mơ thời thơ ấu, cô cuối cùng cũng tìm thấy những mục tiêu thực tế.
the unattainableness of unattainableness itself seems paradoxical to the curious mind.
Sự không thể đạt được của chính sự không thể đạt được dường như mâu thuẫn với tâm trí tò mò.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now