unblur

[Mỹ]/ʌnˈblɜː/
[Anh]/ʌnˈblɜːr/

Dịch

v. loại bỏ sự mờ nhạt khỏi một thứ, làm cho nó rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

unblur the image

làm rõ hình ảnh

unblurred the photo

làm rõ bức ảnh

unblur the text

làm rõ văn bản

unblurring the image

đang làm rõ hình ảnh

unblur the face

làm rõ khuôn mặt

unblurred version

phiên bản đã làm rõ

unblur feature

tính năng làm rõ

unblur tool

công cụ làm rõ

unblurred photo

bức ảnh đã làm rõ

unblur function

chức năng làm rõ

Câu ví dụ

photo editing software can unblur images with complex blurring effects.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh có thể làm rõ các hình ảnh với hiệu ứng mờ phức tạp.

graphic designers use special tools to unblur low-resolution photographs.

Nhà thiết kế đồ họa sử dụng các công cụ đặc biệt để làm rõ các bức ảnh độ phân giải thấp.

advanced ai algorithms can unblur faces in challenging lighting conditions.

Các thuật toán AI tiên tiến có thể làm rõ khuôn mặt trong điều kiện ánh sáng khó khăn.

professional photographers rely on software to unblur scanned documents.

Nhà nhiếp ảnh chuyên nghiệp dựa vào phần mềm để làm rõ các tài liệu đã quét.

new smartphone cameras feature technology to unblur images during capture.

Camera điện thoại mới có tính năng công nghệ để làm rõ hình ảnh trong quá trình chụp.

photo retouchers can unblur specific areas without affecting the rest of the image.

Các chuyên gia làm đẹp ảnh có thể làm rõ các khu vực cụ thể mà không ảnh hưởng đến phần còn lại của hình ảnh.

astronomers developed methods to unblur images of distant celestial objects.

Các nhà thiên văn học đã phát triển các phương pháp để làm rõ hình ảnh của các vật thể thiên văn xa xôi.

restoration experts carefully unblur old family portraits to preserve memories.

Các chuyên gia phục hồi cẩn thận làm rõ các bức chân dung gia đình cũ để lưu giữ ký ức.

security analysts use advanced tools to unblur surveillance footage for identification.

Các chuyên gia phân tích an ninh sử dụng các công cụ tiên tiến để làm rõ hình ảnh giám sát nhằm xác định.

social media apps now allow users to unblur slightly blurry photos instantly.

Các ứng dụng mạng xã hội hiện cho phép người dùng làm rõ các bức ảnh hơi mờ ngay lập tức.

medical imaging specialists use software to unblur diagnostic scans accurately.

Các chuyên gia hình ảnh y tế sử dụng phần mềm để làm rõ các quét chẩn đoán chính xác.

scientific researchers apply algorithms to unblur data visualization graphs.

Các nhà nghiên cứu khoa học áp dụng các thuật toán để làm rõ các đồ thị trực quan hóa dữ liệu.

video editors can unblur individual frames during post-production processing.

Các kỹ sư dựng phim có thể làm rõ từng khung hình trong quá trình xử lý hậu kỳ.

satellite imaging technicians use special techniques to unblur aerial photographs.

Các kỹ thuật viên chụp ảnh vệ tinh sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để làm rõ các bức ảnh chụp từ trên không.

forensic experts attempt to unblur evidence from damaged security cameras.

Các chuyên gia pháp y cố gắng làm rõ bằng chứng từ các camera an ninh bị hư hỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay