unbossed worker
người lao động không bị kiểm soát
unbossed team
đội ngũ không bị kiểm soát
unbossed life
cuộc sống không bị kiểm soát
unbossed spirit
tinh thần không bị kiểm soát
unbossed leader
nhà lãnh đạo không bị kiểm soát
unbossed mindset
tư duy không bị kiểm soát
unbossed my career
sự nghiệp của tôi không bị kiểm soát
unbossed culture
văn hóa không bị kiểm soát
she stayed unbossed, making her own decisions without asking anyone’s permission.
Cô ấy vẫn giữ được sự tự chủ, đưa ra quyết định của riêng mình mà không cần xin phép ai.
the team worked unbossed, trusting each person to manage their own tasks.
Đội ngũ làm việc một cách tự chủ, tin tưởng mỗi người quản lý công việc của riêng họ.
he lived unbossed, refusing to let fear or tradition dictate his choices.
Anh ấy sống một cuộc đời tự chủ, từ chối để nỗi sợ hãi hoặc truyền thống chi phối những lựa chọn của mình.
her unbossed spirit showed up in every meeting, calm and independent.
Tinh thần tự chủ của cô ấy thể hiện ở mọi cuộc họp, bình tĩnh và độc lập.
they built an unbossed culture where initiative mattered more than titles.
Họ xây dựng một văn hóa tự chủ, nơi sáng kiến quan trọng hơn chức danh.
the project ran unbossed, with clear goals but no micromanagement.
Dự án được thực hiện một cách tự chủ, với mục tiêu rõ ràng nhưng không có quản lý vi mô.
she kept an unbossed voice in the debate, firm but respectful.
Cô ấy giữ vững quan điểm tự chủ trong cuộc tranh luận, mạnh mẽ nhưng tôn trọng.
he chose an unbossed path, taking responsibility for both risk and reward.
Anh ấy chọn một con đường tự chủ, chịu trách nhiệm cho cả rủi ro và phần thưởng.
the volunteers stayed unbossed, coordinating through trust instead of commands.
Các tình nguyện viên vẫn giữ được sự tự chủ, phối hợp thông qua sự tin tưởng thay vì mệnh lệnh.
her writing felt unbossed, bold in theme and free in style.
Phong cách viết của cô ấy mang đậm tính tự chủ, táo bạo trong chủ đề và tự do trong phong cách.
they led unbossed conversations, inviting input rather than controlling the room.
Họ dẫn dắt các cuộc trò chuyện tự chủ, khuyến khích sự đóng góp thay vì kiểm soát không gian.
he remained unbossed at work, setting boundaries and protecting his focus.
Anh ấy vẫn giữ được sự tự chủ tại nơi làm việc, thiết lập ranh giới và bảo vệ sự tập trung của mình.
unbossed worker
người lao động không bị kiểm soát
unbossed team
đội ngũ không bị kiểm soát
unbossed life
cuộc sống không bị kiểm soát
unbossed spirit
tinh thần không bị kiểm soát
unbossed leader
nhà lãnh đạo không bị kiểm soát
unbossed mindset
tư duy không bị kiểm soát
unbossed my career
sự nghiệp của tôi không bị kiểm soát
unbossed culture
văn hóa không bị kiểm soát
she stayed unbossed, making her own decisions without asking anyone’s permission.
Cô ấy vẫn giữ được sự tự chủ, đưa ra quyết định của riêng mình mà không cần xin phép ai.
the team worked unbossed, trusting each person to manage their own tasks.
Đội ngũ làm việc một cách tự chủ, tin tưởng mỗi người quản lý công việc của riêng họ.
he lived unbossed, refusing to let fear or tradition dictate his choices.
Anh ấy sống một cuộc đời tự chủ, từ chối để nỗi sợ hãi hoặc truyền thống chi phối những lựa chọn của mình.
her unbossed spirit showed up in every meeting, calm and independent.
Tinh thần tự chủ của cô ấy thể hiện ở mọi cuộc họp, bình tĩnh và độc lập.
they built an unbossed culture where initiative mattered more than titles.
Họ xây dựng một văn hóa tự chủ, nơi sáng kiến quan trọng hơn chức danh.
the project ran unbossed, with clear goals but no micromanagement.
Dự án được thực hiện một cách tự chủ, với mục tiêu rõ ràng nhưng không có quản lý vi mô.
she kept an unbossed voice in the debate, firm but respectful.
Cô ấy giữ vững quan điểm tự chủ trong cuộc tranh luận, mạnh mẽ nhưng tôn trọng.
he chose an unbossed path, taking responsibility for both risk and reward.
Anh ấy chọn một con đường tự chủ, chịu trách nhiệm cho cả rủi ro và phần thưởng.
the volunteers stayed unbossed, coordinating through trust instead of commands.
Các tình nguyện viên vẫn giữ được sự tự chủ, phối hợp thông qua sự tin tưởng thay vì mệnh lệnh.
her writing felt unbossed, bold in theme and free in style.
Phong cách viết của cô ấy mang đậm tính tự chủ, táo bạo trong chủ đề và tự do trong phong cách.
they led unbossed conversations, inviting input rather than controlling the room.
Họ dẫn dắt các cuộc trò chuyện tự chủ, khuyến khích sự đóng góp thay vì kiểm soát không gian.
he remained unbossed at work, setting boundaries and protecting his focus.
Anh ấy vẫn giữ được sự tự chủ tại nơi làm việc, thiết lập ranh giới và bảo vệ sự tập trung của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now