unbuckling seatbelt
tháo dây an toàn
unbuckling harness
tháo dây đai
unbuckling straps
tháo dây đai
unbuckling shoes
tháo giày
unbuckling belt
tháo dây thắt lưng
unbuckling backpack
tháo ba lô
unbuckling child seat
tháo ghế trẻ em
unbuckling safety gear
tháo thiết bị bảo hộ
unbuckling fasteners
tháo khóa
unbuckling straps quickly
tháo dây đai nhanh chóng
unbuckling the seatbelt took longer than expected.
Việc tháo dây an toàn mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she was unbuckling her shoes after a long day.
Cô ấy đang tháo giày sau một ngày dài.
he was unbuckling his belt before sitting down.
Anh ấy đang tháo dây thắt lưng trước khi ngồi xuống.
unbuckling the harness was the first step to getting out.
Tháo dây đai an toàn là bước đầu tiên để ra ngoài.
the child needed help unbuckling the car seat.
Đứa trẻ cần giúp đỡ để tháo dây đai an toàn của ghế ô tô.
after the ride, everyone began unbuckling their harnesses.
Sau chuyến đi, mọi người bắt đầu tháo dây đai an toàn của họ.
she quickly finished unbuckling her backpack straps.
Cô ấy nhanh chóng hoàn thành việc tháo dây đeo ba lô.
unbuckling the straps, he prepared to swim.
Tháo dây đai, anh ấy chuẩn bị bơi.
he was unbuckling the luggage straps to access his bag.
Anh ấy đang tháo dây đai hành lý để lấy túi của mình.
unbuckling the safety gear was a relief after the event.
Việc tháo bỏ thiết bị an toàn là một sự giải thoát sau sự kiện.
unbuckling seatbelt
tháo dây an toàn
unbuckling harness
tháo dây đai
unbuckling straps
tháo dây đai
unbuckling shoes
tháo giày
unbuckling belt
tháo dây thắt lưng
unbuckling backpack
tháo ba lô
unbuckling child seat
tháo ghế trẻ em
unbuckling safety gear
tháo thiết bị bảo hộ
unbuckling fasteners
tháo khóa
unbuckling straps quickly
tháo dây đai nhanh chóng
unbuckling the seatbelt took longer than expected.
Việc tháo dây an toàn mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she was unbuckling her shoes after a long day.
Cô ấy đang tháo giày sau một ngày dài.
he was unbuckling his belt before sitting down.
Anh ấy đang tháo dây thắt lưng trước khi ngồi xuống.
unbuckling the harness was the first step to getting out.
Tháo dây đai an toàn là bước đầu tiên để ra ngoài.
the child needed help unbuckling the car seat.
Đứa trẻ cần giúp đỡ để tháo dây đai an toàn của ghế ô tô.
after the ride, everyone began unbuckling their harnesses.
Sau chuyến đi, mọi người bắt đầu tháo dây đai an toàn của họ.
she quickly finished unbuckling her backpack straps.
Cô ấy nhanh chóng hoàn thành việc tháo dây đeo ba lô.
unbuckling the straps, he prepared to swim.
Tháo dây đai, anh ấy chuẩn bị bơi.
he was unbuckling the luggage straps to access his bag.
Anh ấy đang tháo dây đai hành lý để lấy túi của mình.
unbuckling the safety gear was a relief after the event.
Việc tháo bỏ thiết bị an toàn là một sự giải thoát sau sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay