uncalculability risk
rủi ro không thể tính toán
economic uncalculability
vấn đề không thể tính toán kinh tế
high uncalculability
mức độ không thể tính toán cao
market uncalculability
vấn đề không thể tính toán thị trường
political uncalculability
vấn đề không thể tính toán chính trị
uncalculability factor
yếu tố không thể tính toán
assessing uncalculability
đánh giá mức độ không thể tính toán
uncalculability issue
vấn đề không thể tính toán
uncalculability concern
nỗi lo về việc không thể tính toán
uncalculability challenge
thách thức về việc không thể tính toán
uncalculability risk
rủi ro không thể tính toán
economic uncalculability
vấn đề không thể tính toán kinh tế
high uncalculability
mức độ không thể tính toán cao
market uncalculability
vấn đề không thể tính toán thị trường
political uncalculability
vấn đề không thể tính toán chính trị
uncalculability factor
yếu tố không thể tính toán
assessing uncalculability
đánh giá mức độ không thể tính toán
uncalculability issue
vấn đề không thể tính toán
uncalculability concern
nỗi lo về việc không thể tính toán
uncalculability challenge
thách thức về việc không thể tính toán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay