uncataloged items
đồ vật chưa được phân loại
uncataloged materials
nguyên vật liệu chưa được phân loại
uncataloged resources
tài nguyên chưa được phân loại
still uncataloged
vẫn chưa được phân loại
uncataloged files
tập tin chưa được phân loại
uncataloged documents
tài liệu chưa được phân loại
remaining uncataloged
số lượng chưa được phân loại còn lại
uncataloged data
dữ liệu chưa được phân loại
uncataloged collection
tuyển tập chưa được phân loại
uncataloged records
những hồ sơ chưa được phân loại
the museum contains thousands of uncataloged artifacts in its storage basement.
Bảo tàng có hàng nghìn hiện vật chưa được phân loại trong tầng hầm lưu trữ của nó.
researchers discovered a room full of uncataloged manuscripts from the 18th century.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một căn phòng đầy những bản thảo chưa được phân loại từ thế kỷ 18.
the library has an extensive collection of uncataloged rare books that need organization.
Thư viện có một bộ sưu tập lớn các cuốn sách quý hiếm chưa được phân loại cần được tổ chức.
scientists found several uncataloged species of insects during the expedition.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài côn trùng chưa được phân loại trong chuyến thám hiểm.
the archive holds numerous uncataloged documents related to local history.
Kho lưu trữ giữ hàng trăm tài liệu chưa được phân loại liên quan đến lịch sử địa phương.
archivists are working diligently to catalog the uncataloged materials in the collection.
Các chuyên gia lưu trữ đang chăm chỉ phân loại các vật liệu chưa được phân loại trong bộ sưu tập.
the research facility maintains a database of uncataloged biological specimens.
Trung tâm nghiên cứu duy trì một cơ sở dữ liệu các mẫu sinh học chưa được phân loại.
many valuable paintings remain uncataloged in the gallery's private storage.
Nhiều bức tranh quý giá vẫn chưa được phân loại trong kho lưu trữ riêng của phòng trưng bày.
the university archive contains uncataloged student records dating back to 1900.
Kho lưu trữ của trường đại học chứa các hồ sơ sinh viên chưa được phân loại bắt đầu từ năm 1900.
explorers found an uncataloged ancient temple hidden deep in the jungle.
Các nhà thám hiểm đã phát hiện một ngôi đền cổ chưa được phân loại ẩn sâu trong rừng rậm.
the database includes thousands of uncataloged entries that need verification.
Cơ sở dữ liệu bao gồm hàng nghìn mục chưa được phân loại cần được xác minh.
curators discovered uncataloged jewelry belonging to the royal family.
Các nhà quản lý đã phát hiện ra những món trang sức chưa được phân loại thuộc về gia đình hoàng gia.
uncataloged items
đồ vật chưa được phân loại
uncataloged materials
nguyên vật liệu chưa được phân loại
uncataloged resources
tài nguyên chưa được phân loại
still uncataloged
vẫn chưa được phân loại
uncataloged files
tập tin chưa được phân loại
uncataloged documents
tài liệu chưa được phân loại
remaining uncataloged
số lượng chưa được phân loại còn lại
uncataloged data
dữ liệu chưa được phân loại
uncataloged collection
tuyển tập chưa được phân loại
uncataloged records
những hồ sơ chưa được phân loại
the museum contains thousands of uncataloged artifacts in its storage basement.
Bảo tàng có hàng nghìn hiện vật chưa được phân loại trong tầng hầm lưu trữ của nó.
researchers discovered a room full of uncataloged manuscripts from the 18th century.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một căn phòng đầy những bản thảo chưa được phân loại từ thế kỷ 18.
the library has an extensive collection of uncataloged rare books that need organization.
Thư viện có một bộ sưu tập lớn các cuốn sách quý hiếm chưa được phân loại cần được tổ chức.
scientists found several uncataloged species of insects during the expedition.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài côn trùng chưa được phân loại trong chuyến thám hiểm.
the archive holds numerous uncataloged documents related to local history.
Kho lưu trữ giữ hàng trăm tài liệu chưa được phân loại liên quan đến lịch sử địa phương.
archivists are working diligently to catalog the uncataloged materials in the collection.
Các chuyên gia lưu trữ đang chăm chỉ phân loại các vật liệu chưa được phân loại trong bộ sưu tập.
the research facility maintains a database of uncataloged biological specimens.
Trung tâm nghiên cứu duy trì một cơ sở dữ liệu các mẫu sinh học chưa được phân loại.
many valuable paintings remain uncataloged in the gallery's private storage.
Nhiều bức tranh quý giá vẫn chưa được phân loại trong kho lưu trữ riêng của phòng trưng bày.
the university archive contains uncataloged student records dating back to 1900.
Kho lưu trữ của trường đại học chứa các hồ sơ sinh viên chưa được phân loại bắt đầu từ năm 1900.
explorers found an uncataloged ancient temple hidden deep in the jungle.
Các nhà thám hiểm đã phát hiện một ngôi đền cổ chưa được phân loại ẩn sâu trong rừng rậm.
the database includes thousands of uncataloged entries that need verification.
Cơ sở dữ liệu bao gồm hàng nghìn mục chưa được phân loại cần được xác minh.
curators discovered uncataloged jewelry belonging to the royal family.
Các nhà quản lý đã phát hiện ra những món trang sức chưa được phân loại thuộc về gia đình hoàng gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay