| số nhiều | uncertainnesses |
deep uncertainness
chắc chắn sâu sắc
growing uncertainness
sự không chắc chắn đang gia tăng
general uncertainness
sự không chắc chắn chung
existential uncertainness
sự không chắc chắn tồn tại
uncertainness about
sự không chắc chắn về
feeling of uncertainness
cảm giác không chắc chắn
sense of uncertainness
ý thức về sự không chắc chắn
air of uncertainness
khí thế không chắc chắn
uncertainness regarding
sự không chắc chắn liên quan đến
uncertainness over
sự không chắc chắn về
the uncertainness about the future kept her awake at night.
Sự không chắc chắn về tương lai khiến cô ấy mất ngủ vào ban đêm.
there is considerable uncertainness regarding the company's future plans.
Có nhiều sự không chắc chắn liên quan đến kế hoạch tương lai của công ty.
the economic uncertainness has made investors very cautious.
Sự không chắc chắn về kinh tế đã khiến các nhà đầu tư trở nên rất thận trọng.
she felt a sense of uncertainness about the new job opportunity.
Cô cảm thấy một chút không chắc chắn về cơ hội việc làm mới.
the cloud of uncertainness hanging over the project made everyone nervous.
Tầng mây của sự không chắc chắn bao trùm dự án khiến mọi người lo lắng.
political uncertainness often leads to market volatility.
Sự không chắc chắn về chính trị thường dẫn đến sự biến động trên thị trường.
the doctor expressed some uncertainness about the diagnosis.
Bác sĩ bày tỏ một chút không chắc chắn về chẩn đoán.
we must prepare for uncertainness in the global markets.
Chúng ta phải chuẩn bị cho sự không chắc chắn trong thị trường toàn cầu.
his uncertainness about the decision was obvious to everyone.
Sự không chắc chắn của anh ấy về quyết định đó rõ ràng với tất cả mọi người.
the uncertainness of the weather forced us to change our plans.
Sự không chắc chắn của thời tiết đã buộc chúng tôi phải thay đổi kế hoạch.
despite the uncertainness, she remained hopeful.
Dù có sự không chắc chắn, cô vẫn giữ vững hy vọng.
the team dealt with the uncertainness by staying flexible.
Đội ngũ đối phó với sự không chắc chắn bằng cách giữ linh hoạt.
cultural differences added another layer of uncertainness to the negotiation.
Sự khác biệt văn hóa đã thêm một lớp không chắc chắn khác cho cuộc đàm phán.
life is full of uncertainness, but we must adapt.
Đời sống đầy rẫy sự không chắc chắn, nhưng chúng ta phải thích nghi.
deep uncertainness
chắc chắn sâu sắc
growing uncertainness
sự không chắc chắn đang gia tăng
general uncertainness
sự không chắc chắn chung
existential uncertainness
sự không chắc chắn tồn tại
uncertainness about
sự không chắc chắn về
feeling of uncertainness
cảm giác không chắc chắn
sense of uncertainness
ý thức về sự không chắc chắn
air of uncertainness
khí thế không chắc chắn
uncertainness regarding
sự không chắc chắn liên quan đến
uncertainness over
sự không chắc chắn về
the uncertainness about the future kept her awake at night.
Sự không chắc chắn về tương lai khiến cô ấy mất ngủ vào ban đêm.
there is considerable uncertainness regarding the company's future plans.
Có nhiều sự không chắc chắn liên quan đến kế hoạch tương lai của công ty.
the economic uncertainness has made investors very cautious.
Sự không chắc chắn về kinh tế đã khiến các nhà đầu tư trở nên rất thận trọng.
she felt a sense of uncertainness about the new job opportunity.
Cô cảm thấy một chút không chắc chắn về cơ hội việc làm mới.
the cloud of uncertainness hanging over the project made everyone nervous.
Tầng mây của sự không chắc chắn bao trùm dự án khiến mọi người lo lắng.
political uncertainness often leads to market volatility.
Sự không chắc chắn về chính trị thường dẫn đến sự biến động trên thị trường.
the doctor expressed some uncertainness about the diagnosis.
Bác sĩ bày tỏ một chút không chắc chắn về chẩn đoán.
we must prepare for uncertainness in the global markets.
Chúng ta phải chuẩn bị cho sự không chắc chắn trong thị trường toàn cầu.
his uncertainness about the decision was obvious to everyone.
Sự không chắc chắn của anh ấy về quyết định đó rõ ràng với tất cả mọi người.
the uncertainness of the weather forced us to change our plans.
Sự không chắc chắn của thời tiết đã buộc chúng tôi phải thay đổi kế hoạch.
despite the uncertainness, she remained hopeful.
Dù có sự không chắc chắn, cô vẫn giữ vững hy vọng.
the team dealt with the uncertainness by staying flexible.
Đội ngũ đối phó với sự không chắc chắn bằng cách giữ linh hoạt.
cultural differences added another layer of uncertainness to the negotiation.
Sự khác biệt văn hóa đã thêm một lớp không chắc chắn khác cho cuộc đàm phán.
life is full of uncertainness, but we must adapt.
Đời sống đầy rẫy sự không chắc chắn, nhưng chúng ta phải thích nghi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay