unchallengeable

[Mỹ]/[ʌnˈtʃælɪndʒəbl̩]/
[Anh]/[ʌnˈtʃælɪndʒəbl̩]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thể tranh cãi hoặc nghi ngờ; Không mở cửa cho tranh cãi hoặc lập luận; Đanh thép; vượt qua mọi nghi ngờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unchallengeable proof

chứng cứ không thể chối bỏ

an unchallengeable lead

điều dẫn chứng không thể chối bỏ

absolutely unchallengeable

hoàn toàn không thể chối bỏ

unchallengeable authority

quyền lực không thể chối bỏ

remain unchallengeable

vẫn không thể chối bỏ

unchallengeable position

vị trí không thể chối bỏ

considered unchallengeable

được coi là không thể chối bỏ

unchallengeable result

kết quả không thể chối bỏ

making it unchallengeable

làm cho nó không thể chối bỏ

Câu ví dụ

the team's victory was unchallengeable, secured by a dominant performance.

Chiến thắng của đội là không thể chối bỏ, được đảm bảo bởi màn trình diễn áp đảo.

his unchallengeable lead in the polls suggested a likely win.

Vị trí dẫn đầu không thể chối bỏ của ông trong các cuộc thăm dò dư luận cho thấy khả năng chiến thắng cao.

the scientific evidence presented was unchallengeable and conclusive.

Bằng chứng khoa học được trình bày là không thể chối bỏ và kết luận chắc chắn.

the judge ruled in favor of the plaintiff, issuing an unchallengeable verdict.

Tòa án phán quyết có lợi cho nguyên đơn, đưa ra phán quyết không thể chối bỏ.

the company's unchallengeable market position made it a target for acquisition.

Vị thế thị trường không thể chối bỏ của công ty khiến nó trở thành mục tiêu mua lại.

the athlete's unchallengeable record set a new standard in the sport.

Kỷ lục không thể chối bỏ của vận động viên đã thiết lập một tiêu chuẩn mới trong môn thể thao này.

the historical facts were unchallengeable, despite attempts to dispute them.

Các sự kiện lịch sử là không thể chối bỏ, bất chấp các nỗ lực tranh cãi.

the unchallengeable authority of the expert was respected by all.

Tầm ảnh hưởng không thể chối bỏ của chuyên gia được mọi người tôn trọng.

the unchallengeable logic of the argument convinced the audience.

Luận điểm không thể chối bỏ đã thuyết phục được khán giả.

the unchallengeable quality of the product ensured its success.

Chất lượng không thể chối bỏ của sản phẩm đã đảm bảo thành công của nó.

the unchallengeable right to freedom of speech is a cornerstone of democracy.

Quyền tự do ngôn luận không thể chối bỏ là nền tảng của dân chủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay