unclarity issues
các vấn đề về sự không rõ ràng
unclarity in communication
sự không rõ ràng trong giao tiếp
unclarity of terms
sự không rõ ràng về các thuật ngữ
unclarity surrounding policies
sự không rõ ràng xung quanh các chính sách
unclarity in instructions
sự không rõ ràng trong hướng dẫn
unclarity of objectives
sự không rõ ràng về mục tiêu
unclarity in guidelines
sự không rõ ràng trong các hướng dẫn
unclarity in feedback
sự không rõ ràng trong phản hồi
unclarity in roles
sự không rõ ràng về vai trò
unclarity in expectations
sự không rõ ràng về kỳ vọng
there was a lot of unclarity surrounding the new policy.
Có rất nhiều sự không rõ ràng xung quanh chính sách mới.
unclarity in instructions can lead to mistakes.
Sự không rõ ràng trong hướng dẫn có thể dẫn đến sai sót.
the unclarity of the situation made everyone anxious.
Sự không rõ ràng của tình hình khiến mọi người lo lắng.
she expressed her concerns about the unclarity in the project guidelines.
Cô ấy bày tỏ mối quan tâm về sự không rõ ràng trong các hướng dẫn dự án.
unclarity in communication can cause misunderstandings.
Sự không rõ ràng trong giao tiếp có thể gây ra hiểu lầm.
the unclarity of his explanation confused the audience.
Sự không rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy đã khiến khán giả bối rối.
to resolve the unclarity, we need to ask more questions.
Để giải quyết sự không rõ ràng, chúng ta cần hỏi thêm câu hỏi.
unclarity can hinder effective decision-making.
Sự không rõ ràng có thể cản trở việc ra quyết định hiệu quả.
the report was criticized for its unclarity and lack of details.
Báo cáo bị chỉ trích vì sự không rõ ràng và thiếu chi tiết.
addressing the unclarity in the contract is crucial.
Giải quyết sự không rõ ràng trong hợp đồng là rất quan trọng.
unclarity issues
các vấn đề về sự không rõ ràng
unclarity in communication
sự không rõ ràng trong giao tiếp
unclarity of terms
sự không rõ ràng về các thuật ngữ
unclarity surrounding policies
sự không rõ ràng xung quanh các chính sách
unclarity in instructions
sự không rõ ràng trong hướng dẫn
unclarity of objectives
sự không rõ ràng về mục tiêu
unclarity in guidelines
sự không rõ ràng trong các hướng dẫn
unclarity in feedback
sự không rõ ràng trong phản hồi
unclarity in roles
sự không rõ ràng về vai trò
unclarity in expectations
sự không rõ ràng về kỳ vọng
there was a lot of unclarity surrounding the new policy.
Có rất nhiều sự không rõ ràng xung quanh chính sách mới.
unclarity in instructions can lead to mistakes.
Sự không rõ ràng trong hướng dẫn có thể dẫn đến sai sót.
the unclarity of the situation made everyone anxious.
Sự không rõ ràng của tình hình khiến mọi người lo lắng.
she expressed her concerns about the unclarity in the project guidelines.
Cô ấy bày tỏ mối quan tâm về sự không rõ ràng trong các hướng dẫn dự án.
unclarity in communication can cause misunderstandings.
Sự không rõ ràng trong giao tiếp có thể gây ra hiểu lầm.
the unclarity of his explanation confused the audience.
Sự không rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy đã khiến khán giả bối rối.
to resolve the unclarity, we need to ask more questions.
Để giải quyết sự không rõ ràng, chúng ta cần hỏi thêm câu hỏi.
unclarity can hinder effective decision-making.
Sự không rõ ràng có thể cản trở việc ra quyết định hiệu quả.
the report was criticized for its unclarity and lack of details.
Báo cáo bị chỉ trích vì sự không rõ ràng và thiếu chi tiết.
addressing the unclarity in the contract is crucial.
Giải quyết sự không rõ ràng trong hợp đồng là rất quan trọng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now