unclassifiables

[Mỹ]/ʌnˈklæsɪfaɪəbl/
[Anh]/ʌnˈklæsɪfaɪbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể được phân loại hoặc phân loại

Cụm từ & Cách kết hợp

unclassifiable data

dữ liệu không thể phân loại

unclassifiable items

các mục không thể phân loại

unclassifiable entities

các thực thể không thể phân loại

unclassifiable species

các loài không thể phân loại

unclassifiable information

thông tin không thể phân loại

unclassifiable objects

các đối tượng không thể phân loại

unclassifiable phenomena

các hiện tượng không thể phân loại

unclassifiable concepts

các khái niệm không thể phân loại

unclassifiable results

các kết quả không thể phân loại

unclassifiable categories

các loại không thể phân loại

Câu ví dụ

the artist's style is often considered unclassifiable.

phong cách của họa sĩ thường được coi là khó phân loại.

some species of plants are deemed unclassifiable by scientists.

một số loài thực vật bị các nhà khoa học đánh giá là không thể phân loại.

his thoughts on the matter were unclassifiable and unique.

những suy nghĩ của anh ấy về vấn đề này là không thể phân loại và độc đáo.

the book contains unclassifiable genres that defy traditional labels.

cuốn sách chứa các thể loại không thể phân loại, vượt qua các nhãn hiệu truyền thống.

her music is often described as unclassifiable and innovative.

thường xuyên, âm nhạc của cô ấy được mô tả là không thể phân loại và sáng tạo.

they found an unclassifiable creature in the depths of the ocean.

họ tìm thấy một sinh vật không thể phân loại trong vực sâu đại dương.

the phenomenon was so rare that it seemed unclassifiable.

hiện tượng quá hiếm đến mức có vẻ không thể phân loại.

his unclassifiable approach to problem-solving impressed everyone.

phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề không thể phân loại của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

some artworks are intentionally created to be unclassifiable.

một số tác phẩm nghệ thuật được tạo ra một cách chủ ý để không thể phân loại.

in the world of fashion, there are styles that are unclassifiable.

trong thế giới thời trang, có những phong cách không thể phân loại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay