irresolvable

[US]/ɪrɪ'zɒvəbl/
[UK]/ɪrɪ'zɑːvəbl/
Frequency: Very High

Translation

adj.không thể được giải quyết; không thể được tách rời hoặc phân hủy

Phrases & Collocations

irresolvable conflict

xung đột không thể giải quyết được

irresolvable issue

vấn đề không thể giải quyết được

irresolvable problem

vấn đề không thể giải quyết được

irresolvable differences

sự khác biệt không thể giải quyết được

irresolvable disputes

các tranh chấp không thể giải quyết được

irresolvable tensions

những căng thẳng không thể giải quyết được

irresolvable questions

những câu hỏi không thể giải quyết được

irresolvable contradictions

những mâu thuẫn không thể giải quyết được

irresolvable challenges

những thách thức không thể giải quyết được

irresolvable dilemmas

những tình huống khó xử không thể giải quyết được

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now