| số nhiều | uncloudednesses |
emotional uncloudedness
trạng thái tinh thần trong sáng
the uncloudedness of the autumn sky made the photography session perfect.
Độ trong lành của bầu trời mùa thu đã làm cho buổi chụp ảnh trở nên hoàn hảo.
after meditation, she experienced a state of mental uncloudedness.
Sau khi thiền định, cô ấy trải qua trạng thái trong lành tinh thần.
the uncloudedness of the desert night sky amazed the tourists.
Độ trong lành của bầu trời sa mạc vào ban đêm đã làm cho du khách kinh ngạc.
his clarity of thought came from emotional uncloudedness.
Độ rõ ràng trong tư duy của anh ta đến từ sự trong lành cảm xúc.
the uncloudedness lasted for three consecutive days.
Độ trong lành kéo dài trong ba ngày liên tiếp.
scientists measured the atmospheric uncloudedness using specialized instruments.
Các nhà khoa học đo lường độ trong lành của khí quyển bằng các thiết bị chuyên dụng.
the uncloudedness of the mountain view exceeded all expectations.
Độ trong lành của cảnh quan núi vượt quá mọi kỳ vọng.
after the storm passed, uncloudedness returned to the region.
Sau khi cơn bão qua đi, độ trong lành trở lại khu vực đó.
the painting captured the uncloudedness of a summer afternoon.
Bức tranh nắm bắt được độ trong lành của một buổi chiều mùa hè.
uncloudedness of spirit characterized the monk's daily life.
Sự trong lành tinh thần là đặc điểm của cuộc sống hàng ngày của tăng sĩ.
such uncloudedness is rare in this normally foggy area.
Loại độ trong lành như vậy rất hiếm trong khu vực thường xuyên có sương mù này.
the uncloudedness allowed for optimal solar panel performance.
Độ trong lành cho phép tấm pin mặt trời hoạt động tối ưu.
emotional uncloudedness
trạng thái tinh thần trong sáng
the uncloudedness of the autumn sky made the photography session perfect.
Độ trong lành của bầu trời mùa thu đã làm cho buổi chụp ảnh trở nên hoàn hảo.
after meditation, she experienced a state of mental uncloudedness.
Sau khi thiền định, cô ấy trải qua trạng thái trong lành tinh thần.
the uncloudedness of the desert night sky amazed the tourists.
Độ trong lành của bầu trời sa mạc vào ban đêm đã làm cho du khách kinh ngạc.
his clarity of thought came from emotional uncloudedness.
Độ rõ ràng trong tư duy của anh ta đến từ sự trong lành cảm xúc.
the uncloudedness lasted for three consecutive days.
Độ trong lành kéo dài trong ba ngày liên tiếp.
scientists measured the atmospheric uncloudedness using specialized instruments.
Các nhà khoa học đo lường độ trong lành của khí quyển bằng các thiết bị chuyên dụng.
the uncloudedness of the mountain view exceeded all expectations.
Độ trong lành của cảnh quan núi vượt quá mọi kỳ vọng.
after the storm passed, uncloudedness returned to the region.
Sau khi cơn bão qua đi, độ trong lành trở lại khu vực đó.
the painting captured the uncloudedness of a summer afternoon.
Bức tranh nắm bắt được độ trong lành của một buổi chiều mùa hè.
uncloudedness of spirit characterized the monk's daily life.
Sự trong lành tinh thần là đặc điểm của cuộc sống hàng ngày của tăng sĩ.
such uncloudedness is rare in this normally foggy area.
Loại độ trong lành như vậy rất hiếm trong khu vực thường xuyên có sương mù này.
the uncloudedness allowed for optimal solar panel performance.
Độ trong lành cho phép tấm pin mặt trời hoạt động tối ưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay