uncolonised

[Mỹ]/ʌnˈkɒlənaɪzd/
[Anh]/ʌnˈkɑːlənaɪzd/

Dịch

adj. Chưa được thực dân hóa; không bị kiểm soát bởi một cường quốc thực dân.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncolonised regions

những khu vực chưa bị thực dân hóa

uncolonised lands

những vùng đất chưa bị thực dân hóa

uncolonised peoples

những dân tộc chưa bị thực dân hóa

uncolonised territory

đất đai chưa bị thực dân hóa

uncolonised areas

những khu vực chưa bị thực dân hóa

uncolonised culture

văn hóa chưa bị thực dân hóa

was uncolonised

chưa bị thực dân hóa

were uncolonised

chưa bị thực dân hóa

remaining uncolonised

vẫn chưa bị thực dân hóa

still uncolonised

vẫn chưa bị thực dân hóa

Câu ví dụ

the uncolonised territory remained independent for centuries.

Territory chưa bị thực dân hóa đã duy trì độc lập trong hàng thế kỷ.

many uncolonised cultures have preserved their traditional practices.

Nhiều nền văn hóa chưa bị thực dân hóa đã bảo tồn các phong tục truyền thống của họ.

the uncolonised region attracted scholars interested in indigenous knowledge.

Khu vực chưa bị thực dân hóa đã thu hút các học giả quan tâm đến tri thức bản địa.

some areas remained uncolonised due to geographical challenges.

Một số khu vực vẫn chưa bị thực dân hóa do những thách thức địa lý.

uncolonised societies often developed unique social structures.

Các xã hội chưa bị thực dân hóa thường phát triển các cấu trúc xã hội độc đáo.

the uncolonised land was rich in biodiversity.

Đất nước chưa bị thực dân hóa giàu đa dạng sinh học.

anthropologists studied uncolonised communities to understand human diversity.

Các nhà nhân học đã nghiên cứu các cộng đồng chưa bị thực dân hóa để hiểu về sự đa dạng của con người.

the uncolonised islands became havens for rare species.

Các hòn đảo chưa bị thực dân hóa trở thành nơi trú ẩn cho các loài quý hiếm.

historians documented the resistance of uncolonised peoples.

Các nhà sử học đã ghi lại sự kháng cự của các dân tộc chưa bị thực dân hóa.

uncolonised territories often had complex trade networks.

Các vùng đất chưa bị thực dân hóa thường có mạng lưới thương mại phức tạp.

the uncolonised population maintained their language and customs.

Dân cư chưa bị thực dân hóa đã duy trì ngôn ngữ và phong tục của họ.

the uncolonised villages retained their autonomy despite pressure.

Các ngôi làng chưa bị thực dân hóa đã duy trì quyền tự chủ của họ bất chấp áp lực.

uncolonised intellectual traditions offer alternative perspectives.

Các truyền thống tri thức chưa bị thực dân hóa cung cấp những góc nhìn thay thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay