uncompelling

[Mỹ]/[ʌn kəmˈpelɪŋ]/
[Anh]/[ʌn kəmˈpelɪŋ]/

Dịch

adj. Không thuyết phục hoặc thuyết phục được; không đủ sức gợi sự quan tâm hoặc hào hứng; không ép buộc hoặc bắt buộc; không cần thiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncompelling argument

lập luận không thuyết phục

found uncompelling

được cho là không thuyết phục

highly uncompelling

rất không thuyết phục

was uncompelling

là không thuyết phục

uncompelling evidence

chứng cứ không thuyết phục

seem uncompelling

có vẻ không thuyết phục

an uncompelling case

một trường hợp không thuyết phục

being uncompelling

là không thuyết phục

deemed uncompelling

được đánh giá là không thuyết phục

utterly uncompelling

hoàn toàn không thuyết phục

Câu ví dụ

the presentation was uncompelling and failed to capture the audience's interest.

Bài thuyết trình không hấp dẫn và không thể thu hút sự chú ý của khán giả.

his argument was uncompelling due to a lack of supporting evidence.

Lập luận của anh ấy không hấp dẫn do thiếu bằng chứng hỗ trợ.

the plot of the novel was uncompelling, leaving the reader feeling disappointed.

Cốt truyện của tiểu thuyết không hấp dẫn, khiến người đọc cảm thấy thất vọng.

the company's marketing campaign proved uncompelling to the target demographic.

Chiến dịch marketing của công ty đã không hấp dẫn đối với nhóm đối tượng mục tiêu.

the witness's testimony was uncompelling and ultimately disregarded by the jury.

Tường trình của nhân chứng không hấp dẫn và cuối cùng bị bồi thẩm bỏ qua.

the evidence presented was uncompelling, and the case was dismissed.

Bằng chứng được trình bày không hấp dẫn và vụ việc đã bị bác bỏ.

the politician's speech was uncompelling and failed to inspire voters.

Bài phát biểu của chính trị gia không hấp dẫn và không thể khơi dậy tinh thần của cử tri.

the product's features were uncompelling compared to its competitors.

Các tính năng của sản phẩm không hấp dẫn bằng so với các đối thủ cạnh tranh.

the film's storyline was uncompelling, despite the talented cast.

Cốt truyện của bộ phim không hấp dẫn, dù có dàn diễn viên tài năng.

the research findings were uncompelling and required further investigation.

Kết quả nghiên cứu không hấp dẫn và cần được điều tra thêm.

the proposal was uncompelling and was rejected by the committee.

Đề xuất không hấp dẫn và đã bị hội đồng từ chối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay