uncompelling argument
lập luận không thuyết phục
found uncompelling
được cho là không thuyết phục
highly uncompelling
rất không thuyết phục
was uncompelling
là không thuyết phục
uncompelling evidence
chứng cứ không thuyết phục
seem uncompelling
có vẻ không thuyết phục
an uncompelling case
một trường hợp không thuyết phục
being uncompelling
là không thuyết phục
deemed uncompelling
được đánh giá là không thuyết phục
utterly uncompelling
hoàn toàn không thuyết phục
the presentation was uncompelling and failed to capture the audience's interest.
Bài thuyết trình không hấp dẫn và không thể thu hút sự chú ý của khán giả.
his argument was uncompelling due to a lack of supporting evidence.
Lập luận của anh ấy không hấp dẫn do thiếu bằng chứng hỗ trợ.
the plot of the novel was uncompelling, leaving the reader feeling disappointed.
Cốt truyện của tiểu thuyết không hấp dẫn, khiến người đọc cảm thấy thất vọng.
the company's marketing campaign proved uncompelling to the target demographic.
Chiến dịch marketing của công ty đã không hấp dẫn đối với nhóm đối tượng mục tiêu.
the witness's testimony was uncompelling and ultimately disregarded by the jury.
Tường trình của nhân chứng không hấp dẫn và cuối cùng bị bồi thẩm bỏ qua.
the evidence presented was uncompelling, and the case was dismissed.
Bằng chứng được trình bày không hấp dẫn và vụ việc đã bị bác bỏ.
the politician's speech was uncompelling and failed to inspire voters.
Bài phát biểu của chính trị gia không hấp dẫn và không thể khơi dậy tinh thần của cử tri.
the product's features were uncompelling compared to its competitors.
Các tính năng của sản phẩm không hấp dẫn bằng so với các đối thủ cạnh tranh.
the film's storyline was uncompelling, despite the talented cast.
Cốt truyện của bộ phim không hấp dẫn, dù có dàn diễn viên tài năng.
the research findings were uncompelling and required further investigation.
Kết quả nghiên cứu không hấp dẫn và cần được điều tra thêm.
the proposal was uncompelling and was rejected by the committee.
Đề xuất không hấp dẫn và đã bị hội đồng từ chối.
uncompelling argument
lập luận không thuyết phục
found uncompelling
được cho là không thuyết phục
highly uncompelling
rất không thuyết phục
was uncompelling
là không thuyết phục
uncompelling evidence
chứng cứ không thuyết phục
seem uncompelling
có vẻ không thuyết phục
an uncompelling case
một trường hợp không thuyết phục
being uncompelling
là không thuyết phục
deemed uncompelling
được đánh giá là không thuyết phục
utterly uncompelling
hoàn toàn không thuyết phục
the presentation was uncompelling and failed to capture the audience's interest.
Bài thuyết trình không hấp dẫn và không thể thu hút sự chú ý của khán giả.
his argument was uncompelling due to a lack of supporting evidence.
Lập luận của anh ấy không hấp dẫn do thiếu bằng chứng hỗ trợ.
the plot of the novel was uncompelling, leaving the reader feeling disappointed.
Cốt truyện của tiểu thuyết không hấp dẫn, khiến người đọc cảm thấy thất vọng.
the company's marketing campaign proved uncompelling to the target demographic.
Chiến dịch marketing của công ty đã không hấp dẫn đối với nhóm đối tượng mục tiêu.
the witness's testimony was uncompelling and ultimately disregarded by the jury.
Tường trình của nhân chứng không hấp dẫn và cuối cùng bị bồi thẩm bỏ qua.
the evidence presented was uncompelling, and the case was dismissed.
Bằng chứng được trình bày không hấp dẫn và vụ việc đã bị bác bỏ.
the politician's speech was uncompelling and failed to inspire voters.
Bài phát biểu của chính trị gia không hấp dẫn và không thể khơi dậy tinh thần của cử tri.
the product's features were uncompelling compared to its competitors.
Các tính năng của sản phẩm không hấp dẫn bằng so với các đối thủ cạnh tranh.
the film's storyline was uncompelling, despite the talented cast.
Cốt truyện của bộ phim không hấp dẫn, dù có dàn diễn viên tài năng.
the research findings were uncompelling and required further investigation.
Kết quả nghiên cứu không hấp dẫn và cần được điều tra thêm.
the proposal was uncompelling and was rejected by the committee.
Đề xuất không hấp dẫn và đã bị hội đồng từ chối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay