unconditionality

[Mỹ]/ˌʌnkənˌdɪʃəˈnælɪti/
[Anh]/ˌʌnˌkɑːn.dɪˌʃəˈnæl.ə.ti/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không có điều kiện; sự vắng mặt của điều kiện hoặc giới hạn

Cụm từ & Cách kết hợp

unconditionality principle

Nguyên tắc vô điều kiện

Câu ví dụ

the unconditionality of her support helped him recover after the setback.

Tính vô điều kiện của sự ủng hộ từ cô ấy đã giúp anh ấy phục hồi sau thất bại.

we tested the unconditionality of the guarantee before signing the contract.

Chúng tôi đã kiểm tra tính vô điều kiện của cam kết trước khi ký hợp đồng.

his speech stressed the unconditionality of human dignity in every situation.

Bài phát biểu của anh ấy nhấn mạnh tính vô điều kiện của lòng tự trọng con người trong mọi tình huống.

the unconditionality of the offer was stated clearly in the written terms.

Tính vô điều kiện của đề nghị được nêu rõ trong các điều khoản bằng văn bản.

in therapy, they explored the unconditionality of acceptance and its limits.

Trong trị liệu, họ đã khám phá tính vô điều kiện của sự chấp nhận và giới hạn của nó.

she admired the unconditionality of his loyalty, even under pressure.

Cô ấy ngưỡng mộ tính vô điều kiện của lòng trung thành của anh ấy, ngay cả khi bị áp lực.

the policy requires unconditionality of consent, free from coercion.

Chính sách yêu cầu sự đồng thuận vô điều kiện, không bị ép buộc.

they argued about the unconditionality of forgiveness after repeated harm.

Họ tranh luận về tính vô điều kiện của sự tha thứ sau nhiều lần bị tổn thương.

the unconditionality of the ceasefire was the core demand in talks.

Tính vô điều kiện của lệnh ngừng bắn là yêu cầu cốt lõi trong các cuộc đàm phán.

her leadership showed the unconditionality of respect for every teammate.

Lãnh đạo của cô ấy thể hiện tính vô điều kiện của sự tôn trọng dành cho mỗi đồng đội.

the judge questioned the unconditionality of the pledge given the hidden clauses.

Tòa án đã đặt câu hỏi về tính vô điều kiện của lời cam kết do các điều khoản ẩn có sẵn.

the unconditionality of their hospitality made visitors feel safe and welcome.

Tính vô điều kiện của sự hiếu khách của họ khiến các khách viếng cảm thấy an toàn và được chào đón.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay