conditionality clause
điều khoản về điều kiện
conditionality framework
khung khổ về điều kiện
conditionality policy
chính sách về điều kiện
conditionality requirements
yêu cầu về điều kiện
conditionality principles
nguyên tắc về điều kiện
conditionality agreements
thỏa thuận về điều kiện
conditionality measures
biện pháp về điều kiện
conditionality terms
điều khoản về điều kiện
conditionality assessment
đánh giá về điều kiện
conditionality criteria
tiêu chí về điều kiện
conditionality is often a key factor in negotiations.
tính điều kiện thường là một yếu tố quan trọng trong đàm phán.
the conditionality of the loan surprised many borrowers.
tính điều kiện của khoản vay đã khiến nhiều người vay ngạc nhiên.
understanding the concept of conditionality can improve decision-making.
hiểu rõ khái niệm về điều kiện có thể cải thiện quá trình ra quyết định.
conditionality can lead to better outcomes in project management.
tính điều kiện có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong quản lý dự án.
many policies include conditionality to ensure compliance.
nhiều chính sách bao gồm các điều kiện để đảm bảo tuân thủ.
conditionality is essential for effective risk management.
tính điều kiện là điều cần thiết cho quản lý rủi ro hiệu quả.
the conditionality of benefits often affects public perception.
tính điều kiện của các quyền lợi thường ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
in economics, conditionality refers to the requirements for aid.
trong kinh tế, điều kiện đề cập đến các yêu cầu về viện trợ.
conditionality can create barriers to access in various sectors.
tính điều kiện có thể tạo ra các rào cản tiếp cận ở nhiều lĩnh vực.
policy conditionality is a common practice in international relations.
điều kiện chính sách là một thông lệ phổ biến trong quan hệ quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay