uncongested

[US]/[ʌnˈkɒn.dʒest.ɪd]/
[UK]/[ʌnˈkɒn.dʒest.ɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không đông đúc hoặc bị chặn; rõ ràng; Liên quan đến một tình trạng y tế; không bị tắc nghẽn.

Phrases & Collocations

uncongested roads

đường không tắc nghẽn

stay uncongested

giữ cho không bị tắc nghẽn

uncongested area

khu vực không tắc nghẽn

uncongested route

hành trình không tắc nghẽn

be uncongested

không bị tắc nghẽn

uncongested traffic

giao thông không tắc nghẽn

keeping uncongested

giữ cho không bị tắc nghẽn

uncongested highway

đường cao tốc không tắc nghẽn

uncongested streets

các con đường không tắc nghẽn

relatively uncongested

tương đối không bị tắc nghẽn

Example Sentences

the highway was surprisingly uncongested during rush hour.

Xa lộ đáng ngạc nhiên là không bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm.

we enjoyed an uncongested drive to the beach yesterday.

Chúng tôi đã có một chuyến đi không bị tắc nghẽn đến bãi biển ngày hôm qua.

the new bypass should keep the main road uncongested.

Đường tránh mới sẽ giúp giữ cho đường chính không bị tắc nghẽn.

an uncongested route is essential for emergency vehicles.

Một tuyến đường không bị tắc nghẽn là điều cần thiết cho các phương tiện cứu hộ.

the city planners aim to create more uncongested areas.

Các nhà quy hoạch thành phố hướng tới tạo ra nhiều khu vực không bị tắc nghẽn hơn.

it was refreshing to find an uncongested path through the park.

Thật sảng khoái khi tìm thấy một con đường không bị tắc nghẽn trong công viên.

the early morning commute was blessedly uncongested.

Chuyến đi làm buổi sáng sớm thật là không bị tắc nghẽn.

we took an uncongested side street to avoid the traffic.

Chúng tôi đã đi vào một con phố nhỏ không bị tắc nghẽn để tránh giao thông.

the airport access road remained largely uncongested.

Đường vào sân bay vẫn chủ yếu không bị tắc nghẽn.

the train line offered an uncongested alternative to driving.

Đường sắt cung cấp một lựa chọn thay thế không bị tắc nghẽn so với lái xe.

the shipping route was thankfully uncongested this week.

Tuyến đường vận chuyển may mắn là không bị tắc nghẽn tuần này.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now