unconsented

[US]/ˌʌnkənˈsentɪd/
[UK]/ˌʌnkənˈsentɪd/
Frequency: Very High

Translation

adj. không được thực hiện hoặc cấp với sự đồng ý; không có sự cho phép hoặc ủy quyền

Phrases & Collocations

unconsented access

truy cập không được đồng ý

unconsented use

sử dụng không được đồng ý

unconsented data

dữ liệu không được đồng ý

unconsented sharing

chia sẻ không được đồng ý

unconsented collection

thu thập không được đồng ý

unconsented disclosure

bộc lộ không được đồng ý

unconsented copying

sao chép không được đồng ý

unconsented monitoring

giám sát không được đồng ý

unconsented intrusion

xâm nhập không được đồng ý

unconsented surveillance

giám sát không được đồng ý

Example Sentences

the company faced legal action for unconsented data collection from millions of users.

Công ty đã phải đối mặt với hành động pháp lý vì thu thập dữ liệu không được sự đồng ý từ hàng triệu người dùng.

unconsented access to private medical records violates federal privacy regulations.

Truy cập trái phép vào hồ sơ y tế tư nhân vi phạm quy định về quyền riêng tư liên bang.

researchers condemned the unconsented experimentation on vulnerable patient populations.

Các nhà nghiên cứu lên án việc thực hiện thí nghiệm không được sự đồng ý trên các nhóm bệnh nhân dễ tổn thương.

the whistleblower revealed unconsented surveillance of citizens without warrants.

Người tiết lộ thông tin đã phơi bày việc giám sát công dân mà không có lệnh của tòa án.

unconsented sharing of personal photos online constitutes a serious privacy breach.

Việc chia sẻ hình ảnh cá nhân trực tuyến mà không được sự đồng ý là một hành vi vi phạm quyền riêng tư nghiêm trọng.

hackers gained unconsented penetration into the government's secure database systems.

Hacker đã xâm nhập trái phép vào hệ thống cơ sở dữ liệu an toàn của chính phủ.

the app was removed for unconsented collection of users' location information.

Ứng dụng đã bị gỡ bỏ vì thu thập thông tin vị trí người dùng mà không được sự đồng ý.

unconsented recording of conversations without consent is illegal in many jurisdictions.

Ghi âm các cuộc trò chuyện mà không được sự đồng ý là hành vi phạm tội ở nhiều khu vực pháp lý.

employees discovered unconsented modification of financial records by executives.

Nhân viên đã phát hiện việc sửa đổi trái phép hồ sơ tài chính bởi các giám đốc điều hành.

the investigation uncovered systematic unconsented disclosure of customer data to third parties.

Điều tra đã phát hiện việc tiết lộ hệ thống thông tin khách hàng cho bên thứ ba mà không được sự đồng ý.

scientists conducted unconsented genetic testing on indigenous communities without permission.

Các nhà khoa học đã tiến hành kiểm tra di truyền không được sự đồng ý trên các cộng đồng bản địa mà không có sự cho phép.

the police department's unconsented wiretapping program violated constitutional rights.

Chương trình nghe lén trái phép của sở cảnh sát đã vi phạm quyền hiến pháp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now