uncontrolling nature
tính cách không thể kiểm soát
uncontrolling behavior
hành vi không thể kiểm soát
uncontrolling parent
phụ huynh không thể kiểm soát
uncontrolling style
phong cách không thể kiểm soát
the company's policy was to remain uncontrollably optimistic, even during difficult times.
Chính sách của công ty là phải lạc quan một cách không thể kiểm soát được, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
he felt uncontrollably drawn to the vibrant colors of the sunset.
Anh cảm thấy bị thu hút một cách không thể kiểm soát được bởi những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn.
the music started, and she began to dance uncontrollably.
Nhạc bắt đầu, và cô ấy bắt đầu nhảy một cách không thể kiểm soát được.
the situation escalated, and the crowd became uncontrollably agitated.
Tình hình leo thang, và đám đông trở nên kích động một cách không thể kiểm soát được.
the puppy's energy was uncontrollably exuberant, bouncing off the walls.
Năng lượng của chú chó con rất tràn đầy và không thể kiểm soát được, nhảy nhót xung quanh.
the laughter bubbled up, and she was uncontrollably giggling.
Tiếng cười bật lên, và cô ấy không thể ngừng khúc khích.
the market reacted uncontrollably to the news, causing a significant drop.
Thị trường phản ứng một cách không thể kiểm soát được với tin tức, gây ra sự sụt giảm đáng kể.
the engine sputtered and roared, running uncontrollably for a moment.
Động cơ khịt và gầm lên, chạy không thể kiểm soát được trong một khoảnh khắc.
the fire spread uncontrollably across the dry fields.
Ngọn lửa lan ra một cách không thể kiểm soát được trên những cánh đồng khô.
the software's behavior was uncontrollably erratic, making it unusable.
Hành vi của phần mềm rất thất thường và không thể kiểm soát được, khiến nó không thể sử dụng được.
the child's emotions surged, and he acted uncontrollably.
Cảm xúc của đứa trẻ dâng trào, và nó hành động một cách không thể kiểm soát được.
uncontrolling nature
tính cách không thể kiểm soát
uncontrolling behavior
hành vi không thể kiểm soát
uncontrolling parent
phụ huynh không thể kiểm soát
uncontrolling style
phong cách không thể kiểm soát
the company's policy was to remain uncontrollably optimistic, even during difficult times.
Chính sách của công ty là phải lạc quan một cách không thể kiểm soát được, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
he felt uncontrollably drawn to the vibrant colors of the sunset.
Anh cảm thấy bị thu hút một cách không thể kiểm soát được bởi những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn.
the music started, and she began to dance uncontrollably.
Nhạc bắt đầu, và cô ấy bắt đầu nhảy một cách không thể kiểm soát được.
the situation escalated, and the crowd became uncontrollably agitated.
Tình hình leo thang, và đám đông trở nên kích động một cách không thể kiểm soát được.
the puppy's energy was uncontrollably exuberant, bouncing off the walls.
Năng lượng của chú chó con rất tràn đầy và không thể kiểm soát được, nhảy nhót xung quanh.
the laughter bubbled up, and she was uncontrollably giggling.
Tiếng cười bật lên, và cô ấy không thể ngừng khúc khích.
the market reacted uncontrollably to the news, causing a significant drop.
Thị trường phản ứng một cách không thể kiểm soát được với tin tức, gây ra sự sụt giảm đáng kể.
the engine sputtered and roared, running uncontrollably for a moment.
Động cơ khịt và gầm lên, chạy không thể kiểm soát được trong một khoảnh khắc.
the fire spread uncontrollably across the dry fields.
Ngọn lửa lan ra một cách không thể kiểm soát được trên những cánh đồng khô.
the software's behavior was uncontrollably erratic, making it unusable.
Hành vi của phần mềm rất thất thường và không thể kiểm soát được, khiến nó không thể sử dụng được.
the child's emotions surged, and he acted uncontrollably.
Cảm xúc của đứa trẻ dâng trào, và nó hành động một cách không thể kiểm soát được.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now