uncutness of hair
sự không cắt tóc
avoiding uncutness
tránh sự không cắt tóc
displaying uncutness
trình bày sự không cắt tóc
uncutness prevailed
sự không cắt tóc lấn át
with uncutness
với sự không cắt tóc
uncutness remained
sự không cắt tóc vẫn còn
uncutness visible
sự không cắt tóc dễ nhìn thấy
uncutness apparent
sự không cắt tóc rõ ràng
uncutness contrasted
sự không cắt tóc tương phản
uncutness highlighted
sự không cắt tóc được nhấn mạnh
the film's uncutness added to its realism and gritty atmosphere.
Việc không cắt bỏ trong phim đã làm tăng tính chân thực và không khí khắc nghiệt của nó.
despite the director's insistence on uncutness, some scenes were trimmed for pacing.
Mặc dù đạo diễn kiên quyết giữ nguyên sự không cắt bỏ, một số cảnh đã được rút gọn để điều chỉnh nhịp độ.
we appreciated the uncutness of the documentary, allowing us to see the full story.
Chúng tôi đánh giá cao việc không cắt bỏ trong bộ phim tài liệu, giúp chúng tôi có thể thấy toàn bộ câu chuyện.
the uncutness of the concert recording captured the energy of the live performance.
Sự không cắt bỏ trong bản ghi âm buổi hòa nhạc đã nắm bắt được năng lượng của buổi biểu diễn trực tiếp.
the studio initially resisted the uncutness, fearing it would alienate viewers.
Đầu tiên, hãng phim đã phản đối việc không cắt bỏ, lo ngại điều này sẽ làm xa lánh khán giả.
the director championed the uncutness of the film as a mark of artistic integrity.
Đạo diễn ủng hộ việc không cắt bỏ trong bộ phim như một dấu hiệu của tính toàn vẹn nghệ thuật.
the uncutness of the interview revealed a more nuanced perspective on the issue.
Sự không cắt bỏ trong cuộc phỏng vấn đã tiết lộ một góc nhìn tinh tế hơn về vấn đề này.
the debate over uncutness often centers on censorship and artistic freedom.
Tranh luận về việc không cắt bỏ thường xoay quanh kiểm duyệt và tự do nghệ thuật.
the uncutness allowed for a more complete understanding of the events that transpired.
Sự không cắt bỏ đã cho phép hiểu rõ hơn về các sự kiện đã xảy ra.
many fans prefer the uncutness of the original video game compared to the edited version.
Nhiều người hâm mộ ưa chuộng sự không cắt bỏ trong phiên bản gốc của trò chơi video so với phiên bản đã chỉnh sửa.
the uncutness of the play highlighted the playwright's original intentions.
Sự không cắt bỏ trong vở kịch đã làm nổi bật ý định ban đầu của nhà viết kịch.
uncutness of hair
sự không cắt tóc
avoiding uncutness
tránh sự không cắt tóc
displaying uncutness
trình bày sự không cắt tóc
uncutness prevailed
sự không cắt tóc lấn át
with uncutness
với sự không cắt tóc
uncutness remained
sự không cắt tóc vẫn còn
uncutness visible
sự không cắt tóc dễ nhìn thấy
uncutness apparent
sự không cắt tóc rõ ràng
uncutness contrasted
sự không cắt tóc tương phản
uncutness highlighted
sự không cắt tóc được nhấn mạnh
the film's uncutness added to its realism and gritty atmosphere.
Việc không cắt bỏ trong phim đã làm tăng tính chân thực và không khí khắc nghiệt của nó.
despite the director's insistence on uncutness, some scenes were trimmed for pacing.
Mặc dù đạo diễn kiên quyết giữ nguyên sự không cắt bỏ, một số cảnh đã được rút gọn để điều chỉnh nhịp độ.
we appreciated the uncutness of the documentary, allowing us to see the full story.
Chúng tôi đánh giá cao việc không cắt bỏ trong bộ phim tài liệu, giúp chúng tôi có thể thấy toàn bộ câu chuyện.
the uncutness of the concert recording captured the energy of the live performance.
Sự không cắt bỏ trong bản ghi âm buổi hòa nhạc đã nắm bắt được năng lượng của buổi biểu diễn trực tiếp.
the studio initially resisted the uncutness, fearing it would alienate viewers.
Đầu tiên, hãng phim đã phản đối việc không cắt bỏ, lo ngại điều này sẽ làm xa lánh khán giả.
the director championed the uncutness of the film as a mark of artistic integrity.
Đạo diễn ủng hộ việc không cắt bỏ trong bộ phim như một dấu hiệu của tính toàn vẹn nghệ thuật.
the uncutness of the interview revealed a more nuanced perspective on the issue.
Sự không cắt bỏ trong cuộc phỏng vấn đã tiết lộ một góc nhìn tinh tế hơn về vấn đề này.
the debate over uncutness often centers on censorship and artistic freedom.
Tranh luận về việc không cắt bỏ thường xoay quanh kiểm duyệt và tự do nghệ thuật.
the uncutness allowed for a more complete understanding of the events that transpired.
Sự không cắt bỏ đã cho phép hiểu rõ hơn về các sự kiện đã xảy ra.
many fans prefer the uncutness of the original video game compared to the edited version.
Nhiều người hâm mộ ưa chuộng sự không cắt bỏ trong phiên bản gốc của trò chơi video so với phiên bản đã chỉnh sửa.
the uncutness of the play highlighted the playwright's original intentions.
Sự không cắt bỏ trong vở kịch đã làm nổi bật ý định ban đầu của nhà viết kịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay