an undated newspaper article
một bài báo chưa đề ngày
an undated diary entry
một mục nhập nhật ký chưa đề ngày
an undated newspaper article
một bài báo chưa đề ngày
an undated diary entry
một mục nhập nhật ký chưa đề ngày
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay