undated

[Mỹ]/ʌn'deɪtɪd/
[Anh]/ˌʌn'detɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được đánh dấu với một ngày, không có thời hạn cụ thể.

Câu ví dụ

an undated newspaper article

một bài báo chưa đề ngày

an undated diary entry

một mục nhập nhật ký chưa đề ngày

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay