undecayed wood
Gỗ chưa mục nát
remains undecayed
Vẫn còn nguyên vẹn
undecayed stone
Đá chưa mục nát
quite undecayed
Rất ít mục nát
undecayed structure
Cấu trúc chưa mục nát
found undecayed
Được tìm thấy chưa mục nát
undecayed state
Trạng thái chưa mục nát
staying undecayed
Vẫn giữ nguyên vẹn
appears undecayed
Có vẻ chưa mục nát
deeply undecayed
Chưa mục nát sâu
the archeologists carefully brushed away the dirt, revealing an undecayed wooden artifact.
Các nhà khảo cổ cẩn thận quét sạch đất, phơi bày một hiện vật bằng gỗ không bị mục nát.
despite centuries underground, the linen remained remarkably undecayed.
Dù đã ở dưới lòng đất hàng thế kỷ, vải lanh vẫn giữ được trạng thái không bị mục nát một cách đáng ngạc nhiên.
the team analyzed the undecayed tissue samples to understand the ancient disease.
Đội ngũ phân tích các mẫu mô không bị mục nát để hiểu về căn bệnh cổ đại.
finding an undecayed manuscript was a significant discovery for the historian.
Việc tìm thấy một bản thảo không bị mục nát là một phát hiện quan trọng đối với nhà sử học.
the preservation techniques used ensured the remains were undecayed after the excavation.
Các kỹ thuật bảo tồn được sử dụng đảm bảo các di hài không bị mục nát sau khi khai quật.
the researchers were surprised to find such undecayed bone fragments in the cave.
Các nhà nghiên cứu ngạc nhiên khi phát hiện ra những mảnh xương không bị mục nát trong hang động.
the ancient scrolls were remarkably undecayed, allowing for detailed study.
Các cuộn giấy cổ được bảo tồn tốt, cho phép nghiên cứu chi tiết.
the climate in the tomb helped to keep the body undecayed for many years.
Khí hậu trong mộ đã giúp cơ thể không bị mục nát trong nhiều năm.
they examined the undecayed pollen grains to reconstruct the ancient environment.
Họ kiểm tra các hạt phấn hoa không bị mục nát để tái tạo lại môi trường cổ đại.
the analysis confirmed the presence of undecayed organic material within the sample.
Phân tích xác nhận sự hiện diện của vật liệu hữu cơ không bị mục nát trong mẫu.
the museum displayed the undecayed mummy in a climate-controlled case.
Bảo tàng trưng bày xác ướp không bị mục nát trong một tủ được kiểm soát khí hậu.
undecayed wood
Gỗ chưa mục nát
remains undecayed
Vẫn còn nguyên vẹn
undecayed stone
Đá chưa mục nát
quite undecayed
Rất ít mục nát
undecayed structure
Cấu trúc chưa mục nát
found undecayed
Được tìm thấy chưa mục nát
undecayed state
Trạng thái chưa mục nát
staying undecayed
Vẫn giữ nguyên vẹn
appears undecayed
Có vẻ chưa mục nát
deeply undecayed
Chưa mục nát sâu
the archeologists carefully brushed away the dirt, revealing an undecayed wooden artifact.
Các nhà khảo cổ cẩn thận quét sạch đất, phơi bày một hiện vật bằng gỗ không bị mục nát.
despite centuries underground, the linen remained remarkably undecayed.
Dù đã ở dưới lòng đất hàng thế kỷ, vải lanh vẫn giữ được trạng thái không bị mục nát một cách đáng ngạc nhiên.
the team analyzed the undecayed tissue samples to understand the ancient disease.
Đội ngũ phân tích các mẫu mô không bị mục nát để hiểu về căn bệnh cổ đại.
finding an undecayed manuscript was a significant discovery for the historian.
Việc tìm thấy một bản thảo không bị mục nát là một phát hiện quan trọng đối với nhà sử học.
the preservation techniques used ensured the remains were undecayed after the excavation.
Các kỹ thuật bảo tồn được sử dụng đảm bảo các di hài không bị mục nát sau khi khai quật.
the researchers were surprised to find such undecayed bone fragments in the cave.
Các nhà nghiên cứu ngạc nhiên khi phát hiện ra những mảnh xương không bị mục nát trong hang động.
the ancient scrolls were remarkably undecayed, allowing for detailed study.
Các cuộn giấy cổ được bảo tồn tốt, cho phép nghiên cứu chi tiết.
the climate in the tomb helped to keep the body undecayed for many years.
Khí hậu trong mộ đã giúp cơ thể không bị mục nát trong nhiều năm.
they examined the undecayed pollen grains to reconstruct the ancient environment.
Họ kiểm tra các hạt phấn hoa không bị mục nát để tái tạo lại môi trường cổ đại.
the analysis confirmed the presence of undecayed organic material within the sample.
Phân tích xác nhận sự hiện diện của vật liệu hữu cơ không bị mục nát trong mẫu.
the museum displayed the undecayed mummy in a climate-controlled case.
Bảo tàng trưng bày xác ướp không bị mục nát trong một tủ được kiểm soát khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay