underbellies

[Mỹ]/ˈʌndəˌbɛliz/
[Anh]/ˈʌndərˌbɛliz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần dưới của bụng; mặt dưới của một vật; các khu vực dễ bị tổn thương

Cụm từ & Cách kết hợp

underbellies exposed

bụng lộ ra

underbellies revealed

bụng bị phơi bày

underbellies hidden

bụng bị che giấu

underbellies vulnerable

bụng dễ bị tổn thương

underbellies lurking

bụng ẩn nấp

underbellies targeted

bụng là mục tiêu

underbellies examined

bụng được kiểm tra

underbellies attacked

bụng bị tấn công

Câu ví dụ

many animals have vulnerable underbellies that predators target.

nhiều loài động vật có phần bụng dễ bị tổn thương mà những kẻ săn mồi nhắm đến.

the underbellies of the city's infrastructure are often neglected.

phần bụng của cơ sở hạ tầng thành phố thường bị bỏ bê.

he discovered the underbellies of the market during his research.

anh ta đã phát hiện ra phần bụng của thị trường trong quá trình nghiên cứu của mình.

understanding the underbellies of society can lead to better solutions.

hiểu được phần bụng của xã hội có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.

the documentary revealed the underbellies of the fashion industry.

phim tài liệu đã tiết lộ phần bụng của ngành công nghiệp thời trang.

they focused on the underbellies of the economy in their analysis.

họ tập trung vào phần bụng của nền kinh tế trong phân tích của họ.

the underbellies of large corporations can be quite complex.

phần bụng của các tập đoàn lớn có thể khá phức tạp.

exploring the underbellies of technology reveals hidden challenges.

khám phá phần bụng của công nghệ cho thấy những thách thức tiềm ẩn.

she highlighted the underbellies of environmental policies in her speech.

bà làm nổi bật những phần bụng của các chính sách môi trường trong bài phát biểu của mình.

the team's research focused on the underbellies of urban development.

nghiên cứu của nhóm tập trung vào phần bụng của sự phát triển đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay