undercooking risks
Rủi ro do nấu chưa chín
avoiding undercooking
Tránh nấu chưa chín
check for undercooking
Kiểm tra nấu chưa chín
preventing undercooking
Ngăn ngừa nấu chưa chín
undercooking causes
Nguyên nhân gây nấu chưa chín
due to undercooking
Vì nấu chưa chín
risk of undercooking
Rủi ro từ việc nấu chưa chín
undercooking symptoms
Dấu hiệu nấu chưa chín
undercooking problem
Vấn đề nấu chưa chín
the steak was sent back due to severe undercooking.
Đồ ăn đã được trả lại do nấu chưa chín kỹ.
careful attention is needed to avoid undercooking the chicken.
Cần chú ý cẩn thận để tránh nấu chưa chín gà.
undercooking potatoes can lead to an unpleasant texture.
Nấu chưa chín khoai tây có thể dẫn đến kết cấu không dễ chịu.
we had to throw away the eggs because of undercooking concerns.
Chúng tôi phải bỏ trứng đi do lo ngại nấu chưa chín.
the restaurant apologized for the undercooking of the fish.
Quán ăn xin lỗi vì việc nấu chưa chín cá.
proper cooking times are essential to prevent undercooking.
Thời gian nấu đúng là cần thiết để tránh nấu chưa chín.
the chef was reprimanded for consistent undercooking.
Người đầu bếp đã bị khiển trách vì nấu chưa chín liên tục.
undercooking rice can make it hard and crunchy.
Nấu chưa chín gạo có thể khiến nó cứng và giòn.
food safety guidelines warn against undercooking ground beef.
Hướng dẫn an toàn thực phẩm cảnh báo về việc nấu chưa chín thịt bò xay.
the risk of foodborne illness increases with undercooking.
Rủi ro mắc bệnh do thực phẩm tăng lên khi nấu chưa chín.
regular temperature checks help prevent undercooking.
Các kiểm tra nhiệt độ định kỳ giúp ngăn ngừa nấu chưa chín.
undercooking risks
Rủi ro do nấu chưa chín
avoiding undercooking
Tránh nấu chưa chín
check for undercooking
Kiểm tra nấu chưa chín
preventing undercooking
Ngăn ngừa nấu chưa chín
undercooking causes
Nguyên nhân gây nấu chưa chín
due to undercooking
Vì nấu chưa chín
risk of undercooking
Rủi ro từ việc nấu chưa chín
undercooking symptoms
Dấu hiệu nấu chưa chín
undercooking problem
Vấn đề nấu chưa chín
the steak was sent back due to severe undercooking.
Đồ ăn đã được trả lại do nấu chưa chín kỹ.
careful attention is needed to avoid undercooking the chicken.
Cần chú ý cẩn thận để tránh nấu chưa chín gà.
undercooking potatoes can lead to an unpleasant texture.
Nấu chưa chín khoai tây có thể dẫn đến kết cấu không dễ chịu.
we had to throw away the eggs because of undercooking concerns.
Chúng tôi phải bỏ trứng đi do lo ngại nấu chưa chín.
the restaurant apologized for the undercooking of the fish.
Quán ăn xin lỗi vì việc nấu chưa chín cá.
proper cooking times are essential to prevent undercooking.
Thời gian nấu đúng là cần thiết để tránh nấu chưa chín.
the chef was reprimanded for consistent undercooking.
Người đầu bếp đã bị khiển trách vì nấu chưa chín liên tục.
undercooking rice can make it hard and crunchy.
Nấu chưa chín gạo có thể khiến nó cứng và giòn.
food safety guidelines warn against undercooking ground beef.
Hướng dẫn an toàn thực phẩm cảnh báo về việc nấu chưa chín thịt bò xay.
the risk of foodborne illness increases with undercooking.
Rủi ro mắc bệnh do thực phẩm tăng lên khi nấu chưa chín.
regular temperature checks help prevent undercooking.
Các kiểm tra nhiệt độ định kỳ giúp ngăn ngừa nấu chưa chín.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay